Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spider là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spider trong tiếng Anh

spider /ˈspaɪdə/
- (n) : con nhện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spider: Con nhện

Spider là danh từ chỉ một loài động vật chân dài, có tám chân, thuộc lớp nhện.

  • She was terrified when she saw a spider in the room. (Cô ấy sợ hãi khi nhìn thấy một con nhện trong phòng.)
  • Spiders play an important role in controlling insect populations. (Nhện đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng côn trùng.)
  • He carefully removed the spider from the corner of the room. (Anh ấy nhẹ nhàng lấy con nhện ra khỏi góc phòng.)

Bảng biến thể từ "spider"

1 spider
Phiên âm: /ˈspaɪdə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Con nhện Ngữ cảnh: Loài động vật tám chân

Ví dụ:

A spider crawled across the wall

Một con nhện bò trên tường

2 spiders
Phiên âm: /ˈspaɪdəz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các con nhện Ngữ cảnh: Nhiều loài nhện

Ví dụ:

Some spiders are poisonous

Một số loài nhện có độc

3 spiderweb
Phiên âm: /ˈspaɪdəweb/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mạng nhện Ngữ cảnh: Tơ do nhện tạo ra

Ví dụ:

The spiderweb glistened in the sun

Mạng nhện lấp lánh dưới nắng

4 spider-like
Phiên âm: /ˈspaɪdəlaɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống nhện Ngữ cảnh: Có đặc điểm như loài nhện

Ví dụ:

The creature had spider-like legs

Sinh vật có đôi chân giống nhện

Danh sách câu ví dụ:

a poisonous spider

một con nhện độc

Ôn tập Lưu sổ

She stared in horror at the hairy black spider.

Cô kinh hoàng nhìn chằm chằm vào con nhện đen đầy lông.

Ôn tập Lưu sổ

In the film, giant spiders attack a town in Arizona.

Trong phim, những con nhện khổng lồ tấn công một thị trấn ở Arizona.

Ôn tập Lưu sổ

I was bitten by a spider.

Tôi bị nhện cắn.

Ôn tập Lưu sổ