Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

specifically là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ specifically trong tiếng Anh

specifically /spəˈsɪfɪkli/
- (adv) : đặc trưng, riêng biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

specifically: Cụ thể, rõ ràng

Specifically là trạng từ chỉ hành động được thực hiện một cách chi tiết và chính xác.

  • He specifically asked for the report by Friday. (Anh ấy yêu cầu cụ thể báo cáo trước thứ Sáu.)
  • We are looking for a specific product, not a general one. (Chúng tôi đang tìm kiếm một sản phẩm cụ thể, không phải sản phẩm chung chung.)
  • She specifically mentioned that she doesn't want any interruptions. (Cô ấy đã đề cập rõ ràng rằng cô ấy không muốn bị gián đoạn.)

Bảng biến thể từ "specifically"

1 specifically
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách cụ thể; rõ ràng Ngữ cảnh: Nhấn mạnh điều được đề cập chính xác

Ví dụ:

I wasn’t specifically told to do that

Tôi không được dặn cụ thể phải làm điều đó

2 specifically designed
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli dɪˈzaɪnd/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Thiết kế đặc biệt Ngữ cảnh: Dành cho mục đích cụ thể

Ví dụ:

This app is specifically designed for kids

Ứng dụng này được thiết kế đặc biệt cho trẻ em

Danh sách câu ví dụ:

liquid vitamins specifically designed for children

vitamin dạng lỏng được thiết kế đặc biệt cho trẻ em

Ôn tập Lưu sổ

the development of new treatments that specifically target cancer cells

sự phát triển của các phương pháp điều trị mới nhắm mục tiêu cụ thể vào các tế bào ung thư

Ôn tập Lưu sổ

The service has been designed specifically for use by children.

Dịch vụ được thiết kế dành riêng cho trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

a magazine aimed specifically at working women

tạp chí dành riêng cho phụ nữ đi làm

Ôn tập Lưu sổ

a specifically Christian approach to morality

một cách tiếp cận đạo đức đặc biệt của Cơ đốc giáo

Ôn tập Lưu sổ

The book focused specifically on Tom's boyhood.

Cuốn sách tập trung đặc biệt vào thời thơ ấu của Tom.

Ôn tập Lưu sổ

She had specifically asked him to keep her updated on the investigation.

Cô ấy đã đặc biệt yêu cầu anh ấy cập nhật cho cô ấy về cuộc điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

The agreement specifically mentions the lifting of sanctions.

Thỏa thuận đề cập cụ thể đến việc dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt.

Ôn tập Lưu sổ

I specifically told you not to go near the water!

Tôi đã đặc biệt nói với bạn là không được đến gần mặt nước!

Ôn tập Lưu sổ

The author specifically addresses seven important issues.

Tác giả đề cập cụ thể bảy vấn đề quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The newspaper, or more specifically, the editor, was taken to court for publishing the photographs.

Tờ báo, hay cụ thể hơn, người biên tập, bị đưa ra tòa vì xuất bản những bức ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

The book focused specifically on Tom's boyhood.

Cuốn sách tập trung đặc biệt vào thời thơ ấu của Tom.

Ôn tập Lưu sổ