| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
specifically
|
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách cụ thể; rõ ràng | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh điều được đề cập chính xác |
Ví dụ: I wasn’t specifically told to do that
Tôi không được dặn cụ thể phải làm điều đó |
Tôi không được dặn cụ thể phải làm điều đó |
| 2 |
2
specifically designed
|
Phiên âm: /spəˈsɪfɪkli dɪˈzaɪnd/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Thiết kế đặc biệt | Ngữ cảnh: Dành cho mục đích cụ thể |
Ví dụ: This app is specifically designed for kids
Ứng dụng này được thiết kế đặc biệt cho trẻ em |
Ứng dụng này được thiết kế đặc biệt cho trẻ em |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||