| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sparkish
|
Phiên âm: /ˈspɑːkɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lẳng lơ; hào hoa (cổ) | Ngữ cảnh: Dùng trong văn cổ, mô tả đàn ông phong lưu |
Ví dụ: A sparkish young man appeared
Một chàng trai hào hoa xuất hiện |
Một chàng trai hào hoa xuất hiện |
| 2 |
2
spark
|
Phiên âm: /spɑːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chàng trai bảnh bao (nghĩa cổ) | Ngữ cảnh: Văn Anh cổ |
Ví dụ: He was known as a spark
Anh ta được biết là một tay bảnh bao |
Anh ta được biết là một tay bảnh bao |
| 3 |
3
sparkishness
|
Phiên âm: /ˈspɑːkɪʃnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính lẳng lơ, hào hoa | Ngữ cảnh: Dùng hiếm |
Ví dụ: His sparkishness annoyed others
Tính hào hoa của anh ta làm người khác khó chịu |
Tính hào hoa của anh ta làm người khác khó chịu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||