Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spark là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spark trong tiếng Anh

spark /spɑːk/
- adverb : tia lửa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spark: Tia lửa; làm bùng lên

Spark là danh từ chỉ tia sáng nhỏ do lửa hoặc điện tạo ra; động từ nghĩa là khơi dậy hoặc làm bùng nổ cảm xúc, ý tưởng.

  • A spark flew from the fire. (Một tia lửa bắn ra từ đám lửa.)
  • Her comment sparked a heated debate. (Lời nhận xét của cô ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi.)
  • His joke sparked laughter from the audience. (Câu đùa của anh ấy khiến khán giả bật cười.)

Bảng biến thể từ "spark"

1 sparkish
Phiên âm: /ˈspɑːkɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lẳng lơ; hào hoa (cổ) Ngữ cảnh: Dùng trong văn cổ, mô tả đàn ông phong lưu

Ví dụ:

A sparkish young man appeared

Một chàng trai hào hoa xuất hiện

2 spark
Phiên âm: /spɑːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chàng trai bảnh bao (nghĩa cổ) Ngữ cảnh: Văn Anh cổ

Ví dụ:

He was known as a spark

Anh ta được biết là một tay bảnh bao

3 sparkishness
Phiên âm: /ˈspɑːkɪʃnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính lẳng lơ, hào hoa Ngữ cảnh: Dùng hiếm

Ví dụ:

His sparkishness annoyed others

Tính hào hoa của anh ta làm người khác khó chịu

Danh sách câu ví dụ:

The proposal would spark a storm of protest around the country.

Đề xuất này sẽ châm ngòi cho một làn sóng phản đối khắp cả nước.

Ôn tập Lưu sổ

Winds brought down power lines, sparking a fire.

Gió làm đổ đường dây điện, gây ra một vụ cháy.

Ôn tập Lưu sổ

The organizers are hoping to spark some interest in young people.

Ban tổ chức hy vọng khơi dậy sự quan tâm ở giới trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The riots were sparked off by the arrest of a local leader.

Các cuộc bạo loạn bùng phát do việc bắt giữ một lãnh đạo địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

A sparking, crackling fire burned in the hearth.

Một ngọn lửa tóe tia và nổ lách tách cháy trong lò sưởi.

Ôn tập Lưu sổ

The game suddenly sparked to life.

Trò chơi đột nhiên trở nên sôi động.

Ôn tập Lưu sổ