Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Soviet-era là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Soviet-era trong tiếng Anh

Soviet-era /ˈsoʊviət ˈɪrə/
- Tính từ : Thời kỳ Liên Xô

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "Soviet-era"

1 Soviet
Phiên âm: /ˈsoʊviət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc Liên Xô Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/chính trị

Ví dụ:

Soviet policy influenced Europe

Chính sách Liên Xô ảnh hưởng châu Âu

2 Soviet
Phiên âm: /ˈsoʊviət/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xô viết (hội đồng); Liên Xô (cách gọi cũ) Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

The Soviets expanded influence

Các Xô viết mở rộng ảnh hưởng

3 Soviet-era
Phiên âm: /ˈsoʊviət ˈɪrə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thời kỳ Liên Xô Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả lịch sử

Ví dụ:

Soviet-era buildings remain

Các công trình thời Liên Xô vẫn còn

4 post-Soviet
Phiên âm: /poʊst ˈsoʊviət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hậu Xô viết Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Post-Soviet states reformed

Các quốc gia hậu Xô viết cải cách

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!