Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sovereign là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sovereign trong tiếng Anh

sovereign /ˈsɒvrɪn/
- (n) : vua, quốc vương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sovereign: quốc vương, người có chủ quyền (n, adj)

Sovereign chỉ vua, nữ hoàng hoặc quốc gia có chủ quyền.

  • The sovereign signed the new law. (Quốc vương ký ban hành luật mới.)
  • Each state is a sovereign nation. (Mỗi quốc gia là một nước có chủ quyền.)
  • The sovereign was beloved by his people. (Nhà vua được dân chúng yêu mến.)

Bảng biến thể từ "sovereign"

1 sovereignty
Phiên âm: /ˈsɑːvrənti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủ quyền Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/quốc tế

Ví dụ:

National sovereignty must be respected

Chủ quyền quốc gia phải được tôn trọng

2 sovereign
Phiên âm: /ˈsɑːvrən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có chủ quyền Ngữ cảnh: Dùng mô tả quốc gia/nhà nước

Ví dụ:

A sovereign state controls its borders

Một quốc gia có chủ quyền kiểm soát biên giới

3 sovereign
Phiên âm: /ˈsɑːvrən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quốc vương; chủ thể tối cao Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/chính trị

Ví dụ:

The sovereign addressed the nation

Quốc vương phát biểu trước quốc dân

4 sovereignty-based
Phiên âm: /ˈsɑːvrənti beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên chủ quyền Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Sovereignty-based principles guide policy

Nguyên tắc dựa trên chủ quyền định hướng chính sách

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!