| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
source
|
Phiên âm: /sɔːs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nguồn; nguồn gốc | Ngữ cảnh: Điểm xuất phát của thông tin hoặc vật chất |
Ví dụ: The river is the source of fresh water
Con sông là nguồn nước ngọt |
Con sông là nguồn nước ngọt |
| 2 |
2
sources
|
Phiên âm: /sɔːsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các nguồn | Ngữ cảnh: Nhiều nguồn gốc khác nhau |
Ví dụ: Reliable sources confirm the news
Các nguồn tin đáng tin cậy xác nhận tin tức |
Các nguồn tin đáng tin cậy xác nhận tin tức |
| 3 |
3
source
|
Phiên âm: /sɔːs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lấy từ nguồn; tìm nguồn | Ngữ cảnh: Tìm nơi cung cấp sản phẩm |
Ví dụ: They source materials locally
Họ tìm nguồn cung cấp vật liệu tại địa phương |
Họ tìm nguồn cung cấp vật liệu tại địa phương |
| 4 |
4
sourcing
|
Phiên âm: /ˈsɔːsɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tìm nguồn cung | Ngữ cảnh: Việc tìm nhà cung cấp |
Ví dụ: Sourcing is important for production
Tìm nguồn cung rất quan trọng trong sản xuất |
Tìm nguồn cung rất quan trọng trong sản xuất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||