| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sound
|
Phiên âm: /saʊnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Âm thanh | Ngữ cảnh: Những gì tai nghe được |
Ví dụ: I heard a strange sound
Tôi nghe một âm thanh lạ |
Tôi nghe một âm thanh lạ |
| 2 |
2
sounds
|
Phiên âm: /saʊndz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các âm thanh | Ngữ cảnh: Nhiều loại âm |
Ví dụ: The sounds of nature are calming
Âm thanh thiên nhiên rất dễ chịu |
Âm thanh thiên nhiên rất dễ chịu |
| 3 |
3
sound
|
Phiên âm: /saʊnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nghe có vẻ; phát ra âm | Ngữ cảnh: Tạo tiếng hoặc mô tả cảm giác nghe |
Ví dụ: That sounds great!
Nghe hay đấy! |
Nghe hay đấy! |
| 4 |
4
sounded
|
Phiên âm: /ˈsaʊndɪd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã phát ra âm; nghe như | Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất |
Ví dụ: He sounded tired
Anh ấy nghe có vẻ mệt |
Anh ấy nghe có vẻ mệt |
| 5 |
5
sounding
|
Phiên âm: /ˈsaʊndɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang phát âm; nghe như | Ngữ cảnh: Miêu tả tình trạng âm |
Ví dụ: The bell is sounding now
Chuông đang reo |
Chuông đang reo |
| 6 |
6
sound
|
Phiên âm: /saʊnd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vững, hợp lý, an toàn | Ngữ cảnh: Đúng đắn; không lỗi; chắc chắn |
Ví dụ: She gave sound advice
Cô ấy đưa ra lời khuyên đúng đắn |
Cô ấy đưa ra lời khuyên đúng đắn |
| 7 |
7
soundly
|
Phiên âm: /ˈsaʊndli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ngon (giấc); vững chắc | Ngữ cảnh: Dùng cho ngủ hoặc phán đoán |
Ví dụ: He slept soundly
Anh ấy ngủ rất ngon |
Anh ấy ngủ rất ngon |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||