| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
somewhat
|
Phiên âm: /ˈsʌmwɒt/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Hơi; khá | Ngữ cảnh: Mức độ nhẹ, ít |
Ví dụ: I was somewhat surprised
Tôi hơi bất ngờ |
Tôi hơi bất ngờ |
| 2 |
2
somewhat similar
|
Phiên âm: /ˈsʌmwɒt ˈsɪmələ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Hơi giống | Ngữ cảnh: Giống một phần |
Ví dụ: The two ideas are somewhat similar
Hai ý tưởng hơi giống nhau |
Hai ý tưởng hơi giống nhau |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||