solid: Rắn, vững chắc
Solid là tính từ chỉ vật thể có cấu trúc cứng cáp, vững chắc hoặc không rỗng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
solid
|
Phiên âm: /ˈsɒlɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rắn; chắc; vững | Ngữ cảnh: Có hình dạng cố định; mạnh mẽ; ổn định |
Ví dụ: Water becomes solid at 0°C
Nước trở thành thể rắn ở 0°C |
Nước trở thành thể rắn ở 0°C |
| 2 |
2
solid
|
Phiên âm: /ˈsɒlɪd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chất rắn | Ngữ cảnh: Vật ở trạng thái rắn |
Ví dụ: Ice is a solid
Băng là một chất rắn |
Băng là một chất rắn |
| 3 |
3
solidly
|
Phiên âm: /ˈsɒlɪdli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vững chắc; kiên định | Ngữ cảnh: Làm gì đó ổn định, chắc chắn, không lung lay |
Ví dụ: The building is solidly built
Tòa nhà được xây rất vững chắc |
Tòa nhà được xây rất vững chắc |
| 4 |
4
solidity
|
Phiên âm: /səˈlɪdəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vững chắc | Ngữ cảnh: Độ ổn định, bền vững |
Ví dụ: The solidity of the structure impressed us
Sự chắc chắn của công trình khiến chúng tôi ấn tượng |
Sự chắc chắn của công trình khiến chúng tôi ấn tượng |
| 5 |
5
solidify
|
Phiên âm: /səˈlɪdɪfaɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm đông; trở nên rắn | Ngữ cảnh: Biến thành thể rắn |
Ví dụ: The mixture solidified quickly
Hỗn hợp đông cứng nhanh |
Hỗn hợp đông cứng nhanh |
| 6 |
6
solidified
|
Phiên âm: /səˈlɪdɪfaɪd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã đông cứng | Ngữ cảnh: Trạng thái sau khi trở thành rắn |
Ví dụ: The metal solidified overnight
Kim loại đông cứng qua đêm |
Kim loại đông cứng qua đêm |
| 7 |
7
solidification
|
Phiên âm: /səˌlɪdɪfɪˈkeɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đông đặc | Ngữ cảnh: Quá trình chuyển sang thể rắn |
Ví dụ: Solidification happens as it cools
Sự đông đặc xảy ra khi nó nguội |
Sự đông đặc xảy ra khi nó nguội |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The planet Jupiter may have no solid surface at all.
Hành tinh sao Mộc có thể không có bề mặt rắn. |
Hành tinh sao Mộc có thể không có bề mặt rắn. | |
| 2 |
The boat bumped against a solid object.
Thuyền va vào vật rắn. |
Thuyền va vào vật rắn. | |
| 3 |
She had refused all solid food.
Cô ấy đã từ chối tất cả thức ăn rắn. |
Cô ấy đã từ chối tất cả thức ăn rắn. | |
| 4 |
the collection and disposal of solid waste
thu gom và xử lý chất thải rắn |
thu gom và xử lý chất thải rắn | |
| 5 |
It was so cold that the stream had frozen solid.
Nó lạnh đến mức dòng suối đã đóng băng. |
Nó lạnh đến mức dòng suối đã đóng băng. | |
| 6 |
The boiler uses solid fuel (= for example, coal).
Lò hơi sử dụng nhiên liệu rắn (= ví dụ: than đá). |
Lò hơi sử dụng nhiên liệu rắn (= ví dụ: than đá). | |
| 7 |
They were drilling through solid rock.
Họ đang khoan qua đá rắn. |
Họ đang khoan qua đá rắn. | |
| 8 |
He flung open the solid wood door.
Anh ta mở tung cánh cửa gỗ cứng. |
Anh ta mở tung cánh cửa gỗ cứng. | |
| 9 |
The stores are packed solid (= very full and crowded) at this time of year.
Các cửa hàng đều chật cứng (= rất đông đúc và đông đúc) vào thời điểm này trong năm. |
Các cửa hàng đều chật cứng (= rất đông đúc và đông đúc) vào thời điểm này trong năm. | |
| 10 |
The national boundary is shown on the map as a solid line.
Ranh giới quốc gia được thể hiện trên bản đồ dưới dạng một đường liền nét. |
Ranh giới quốc gia được thể hiện trên bản đồ dưới dạng một đường liền nét. | |
| 11 |
a solid gold bracelet
một chiếc vòng tay bằng vàng nguyên khối |
một chiếc vòng tay bằng vàng nguyên khối | |
| 12 |
Each piece is individually made in solid silver.
Mỗi chiếc được làm riêng bằng bạc nguyên khối. |
Mỗi chiếc được làm riêng bằng bạc nguyên khối. | |
| 13 |
These chains seem fairly solid.
Những chuỗi này có vẻ khá chắc chắn. |
Những chuỗi này có vẻ khá chắc chắn. | |
| 14 |
The door was solid as rock.
Cánh cửa vững chắc như đá. |
Cánh cửa vững chắc như đá. | |
| 15 |
As yet, they have no solid evidence.
Vẫn chưa có bằng chứng chắc chắn. |
Vẫn chưa có bằng chứng chắc chắn. | |
| 16 |
His advice was always solid and practical.
Lời khuyên của ông luôn chắc chắn và thực tế. |
Lời khuyên của ông luôn chắc chắn và thực tế. | |
| 17 |
This provided a solid foundation for their marriage.
Điều này tạo nền tảng vững chắc cho cuộc hôn nhân của họ. |
Điều này tạo nền tảng vững chắc cho cuộc hôn nhân của họ. | |
| 18 |
We've established a really solid base for our products.
Chúng tôi đã thiết lập một cơ sở thực sự vững chắc cho các sản phẩm của mình. |
Chúng tôi đã thiết lập một cơ sở thực sự vững chắc cho các sản phẩm của mình. | |
| 19 |
The Irish team were solid as a rock in defence.
Đội Ailen vững chắc như một tảng đá trong phòng ngự. |
Đội Ailen vững chắc như một tảng đá trong phòng ngự. | |
| 20 |
was a year of solid achievement.
là một năm đạt được nhiều thành tựu vững chắc. |
là một năm đạt được nhiều thành tựu vững chắc. | |
| 21 |
Both leading actors put in a solid performance.
Cả hai diễn viên chính đều có một màn trình diễn vững chắc. |
Cả hai diễn viên chính đều có một màn trình diễn vững chắc. | |
| 22 |
He's a good solid player.
Anh ấy là một cầu thủ giỏi. |
Anh ấy là một cầu thủ giỏi. | |
| 23 |
The essay represents a solid week's work.
Bài luận đại diện cho một tuần làm việc vững chắc. |
Bài luận đại diện cho một tuần làm việc vững chắc. | |
| 24 |
It rained for two hours solid this afternoon.
Trời mưa trong hai giờ đồng hồ chiều nay. |
Trời mưa trong hai giờ đồng hồ chiều nay. | |
| 25 |
One cat is black and white, the other solid black.
Một con mèo có màu đen và trắng, con còn lại màu đen. |
Một con mèo có màu đen và trắng, con còn lại màu đen. | |
| 26 |
A cube is a solid figure.
Một hình lập phương là một hình rắn. |
Một hình lập phương là một hình rắn. | |
| 27 |
The department was solid against the changes.
Bộ phận vững chắc trước những thay đổi. |
Bộ phận vững chắc trước những thay đổi. | |
| 28 |
The strike was solid, supported by all the members.
Cuộc đình công vững chắc, được tất cả các thành viên ủng hộ. |
Cuộc đình công vững chắc, được tất cả các thành viên ủng hộ. | |
| 29 |
He is probably on solid ground when he says we need more training.
Anh ấy có thể đang ở trên một nền tảng vững chắc khi anh ấy nói rằng chúng tôi cần đào tạo nhiều hơn. |
Anh ấy có thể đang ở trên một nền tảng vững chắc khi anh ấy nói rằng chúng tôi cần đào tạo nhiều hơn. | |
| 30 |
The ice felt solid enough.
Băng đủ rắn. |
Băng đủ rắn. | |
| 31 |
Under her bare toes the floor felt real and solid.
Dưới ngón chân trần của cô ấy, sàn nhà như thật và chắc chắn. |
Dưới ngón chân trần của cô ấy, sàn nhà như thật và chắc chắn. | |
| 32 |
The songwriting quality is consistently solid.
Chất lượng sáng tác luôn ổn định. |
Chất lượng sáng tác luôn ổn định. | |
| 33 |
Trade remained solid throughout the year.
Thương mại vẫn vững chắc trong suốt cả năm. |
Thương mại vẫn vững chắc trong suốt cả năm. | |
| 34 |
We've established a really solid base for our products.
Chúng tôi đã thiết lập một cơ sở thực sự vững chắc cho các sản phẩm của mình. |
Chúng tôi đã thiết lập một cơ sở thực sự vững chắc cho các sản phẩm của mình. | |
| 35 |
2017 was a year of solid achievement.
Năm 2017 là một năm đạt được nhiều thành tựu vững chắc. |
Năm 2017 là một năm đạt được nhiều thành tựu vững chắc. | |
| 36 |
He's a good solid player.
Anh ấy là một cầu thủ giỏi. |
Anh ấy là một cầu thủ giỏi. | |
| 37 |
The essay represents a solid week's work.
Bài luận đại diện cho một tuần làm việc vững chắc. |
Bài luận đại diện cho một tuần làm việc vững chắc. |