| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
software
|
Phiên âm: /ˈsɒftweə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phần mềm | Ngữ cảnh: Chương trình máy tính |
Ví dụ: I need new software for editing
Tôi cần phần mềm mới để chỉnh sửa |
Tôi cần phần mềm mới để chỉnh sửa |
| 2 |
2
software engineer
|
Phiên âm: /ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪə/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Kỹ sư phần mềm | Ngữ cảnh: Người thiết kế hệ thống/phần mềm |
Ví dụ: He is a software engineer
Anh ấy là kỹ sư phần mềm |
Anh ấy là kỹ sư phần mềm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||