socks: Tất ngắn (n)
Socks là loại tất ngắn che bàn chân và mắt cá.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sock
|
Phiên âm: /sɒk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tất; vớ | Ngữ cảnh: Trang phục mang ở bàn chân |
Ví dụ: I need a new pair of socks
Tôi cần một đôi tất mới |
Tôi cần một đôi tất mới |
| 2 |
2
socks
|
Phiên âm: /sɒks/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các đôi tất | Ngữ cảnh: Nhiều chiếc vớ |
Ví dụ: My socks don’t match
Vớ của tôi không đồng màu |
Vớ của tôi không đồng màu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||