| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
so
|
Phiên âm: /səʊ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Rất; quá | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh tính chất |
Ví dụ: She is so happy
Cô ấy rất hạnh phúc |
Cô ấy rất hạnh phúc |
| 2 |
2
so
|
Phiên âm: /səʊ/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Vì vậy; nên | Ngữ cảnh: Chỉ kết quả |
Ví dụ: It was late, so we went home
Trời muộn rồi, nên chúng tôi về nhà |
Trời muộn rồi, nên chúng tôi về nhà |
| 3 |
3
so that
|
Phiên âm: /səʊ ðæt/ | Loại từ: Cụm liên từ | Nghĩa: Để mà; nhằm | Ngữ cảnh: Chỉ mục đích |
Ví dụ: He whispered so that no one could hear
Anh ấy nói nhỏ để không ai nghe thấy |
Anh ấy nói nhỏ để không ai nghe thấy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||