Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

slowly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ slowly trong tiếng Anh

slowly /ˈsləʊli/
- (adv) : một cách chậm chạp, chậm dần

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

slowly: Một cách chậm rãi

Slowly là trạng từ chỉ hành động xảy ra một cách chậm rãi, không nhanh.

  • She slowly walked towards the door. (Cô ấy bước đi chậm rãi về phía cửa.)
  • He slowly raised his hand to ask a question. (Anh ấy từ từ giơ tay lên để hỏi một câu hỏi.)
  • She slowly realized that she had made a mistake. (Cô ấy từ từ nhận ra rằng mình đã mắc lỗi.)

Bảng biến thể từ "slowly"

1 slowly
Phiên âm: /ˈsləʊli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chậm rãi Ngữ cảnh: Không nhanh

Ví dụ:

Walk slowly

Đi chậm thôi

2 more slowly
Phiên âm: /mɔː ˈsləʊli/ Loại từ: So sánh hơn (trạng từ) Nghĩa: Chậm hơn Ngữ cảnh: Mức độ hơn

Ví dụ:

He speaks more slowly

Anh ấy nói chậm hơn

3 most slowly
Phiên âm: /məʊst ˈsləʊli/ Loại từ: So sánh nhất (trạng từ) Nghĩa: Chậm nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

She solved the problem most slowly

Cô ấy giải bài chậm nhất

Danh sách câu ví dụ:

to move/walk/turn slowly

di chuyển / đi bộ / quay đầu chậm

Ôn tập Lưu sổ

Please could you speak more slowly?

Bạn có thể nói chậm hơn được không?

Ôn tập Lưu sổ

The boat chugged slowly along.

Con thuyền chạy chầm chậm theo.

Ôn tập Lưu sổ

Don't rush into a decision. Take it slowly.

Đừng vội vàng đưa ra quyết định. Làm chậm thôi.

Ôn tập Lưu sổ

‘I don't really know,’ Anna said slowly.

‘Tôi thực sự không biết,’ Anna chậm rãi nói.

Ôn tập Lưu sổ

The film starts slowly, introducing each of the characters and establishing their relationships.

Bộ phim bắt đầu chậm rãi, giới thiệu từng nhân vật và thiết lập mối quan hệ của họ.

Ôn tập Lưu sổ

He found that life moved slowly in the countryside.

Anh nhận thấy cuộc sống ở nông thôn diễn ra chậm chạp.

Ôn tập Lưu sổ

We'll get there slowly but surely.

Chúng ta sẽ đến đó từ từ nhưng chắc chắn.

Ôn tập Lưu sổ

Can you speak slower/​more slowly?

Bạn có thể nói chậm hơn / chậm hơn không?

Ôn tập Lưu sổ

Slow. Major road ahead.

Chậm. Con đường lớn phía trước.

Ôn tập Lưu sổ

a slow-acting drug

một loại thuốc tác dụng chậm

Ôn tập Lưu sổ