| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
slowly
|
Phiên âm: /ˈsləʊli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách chậm rãi | Ngữ cảnh: Không nhanh |
Ví dụ: Walk slowly
Đi chậm thôi |
Đi chậm thôi |
| 2 |
2
more slowly
|
Phiên âm: /mɔː ˈsləʊli/ | Loại từ: So sánh hơn (trạng từ) | Nghĩa: Chậm hơn | Ngữ cảnh: Mức độ hơn |
Ví dụ: He speaks more slowly
Anh ấy nói chậm hơn |
Anh ấy nói chậm hơn |
| 3 |
3
most slowly
|
Phiên âm: /məʊst ˈsləʊli/ | Loại từ: So sánh nhất (trạng từ) | Nghĩa: Chậm nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: She solved the problem most slowly
Cô ấy giải bài chậm nhất |
Cô ấy giải bài chậm nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||