slow: Chậm
Slow là tính từ chỉ tốc độ thấp hoặc không nhanh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
slow
|
Phiên âm: /sləʊ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chậm | Ngữ cảnh: Không nhanh |
Ví dụ: He is a slow runner
Anh ấy chạy chậm |
Anh ấy chạy chậm |
| 2 |
2
slower
|
Phiên âm: /ˈsləʊə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Chậm hơn | Ngữ cảnh: Mức độ hơn |
Ví dụ: This car is slower
Chiếc xe này chậm hơn |
Chiếc xe này chậm hơn |
| 3 |
3
slowest
|
Phiên âm: /ˈsləʊɪst/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Chậm nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: She is the slowest in class
Cô ấy chậm nhất lớp |
Cô ấy chậm nhất lớp |
| 4 |
4
slow
|
Phiên âm: /sləʊ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm chậm lại | Ngữ cảnh: Giảm tốc độ |
Ví dụ: Slow down, please
Làm ơn chậm lại |
Làm ơn chậm lại |
| 5 |
5
slowed
|
Phiên âm: /sləʊd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã chậm lại | Ngữ cảnh: Giảm tốc độ |
Ví dụ: The car slowed suddenly
Xe đột ngột chậm lại |
Xe đột ngột chậm lại |
| 6 |
6
slowing
|
Phiên âm: /ˈsləʊɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang chậm lại | Ngữ cảnh: Giảm tốc độ dần |
Ví dụ: The train is slowing
Tàu đang chậm lại |
Tàu đang chậm lại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a slow pace/speed
tốc độ / tốc độ chậm |
tốc độ / tốc độ chậm | |
| 2 |
Average earnings are rising at their slowest rate for 20 years.
Thu nhập trung bình đang tăng với tốc độ chậm nhất trong 20 năm. |
Thu nhập trung bình đang tăng với tốc độ chậm nhất trong 20 năm. | |
| 3 |
a slow driver
một người lái xe chậm |
một người lái xe chậm | |
| 4 |
Progress was slower than expected.
Tiến độ chậm hơn dự kiến. |
Tiến độ chậm hơn dự kiến. | |
| 5 |
The country is experiencing slow but steady economic growth.
Đất nước đang có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm nhưng ổn định. |
Đất nước đang có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm nhưng ổn định. | |
| 6 |
Collecting data is a painfully slow process.
Thu thập dữ liệu là một quá trình chậm chạp. |
Thu thập dữ liệu là một quá trình chậm chạp. | |
| 7 |
Oh you're so slow; come on, hurry up!
Ôi bạn chậm quá; đi vào nhanh lên! |
Ôi bạn chậm quá; đi vào nhanh lên! | |
| 8 |
a slow, lingering death
một cái chết chậm rãi, kéo dài |
một cái chết chậm rãi, kéo dài | |
| 9 |
The slow movement opens with a cello solo.
Chuyển động chậm mở đầu bằng màn độc tấu cello. |
Chuyển động chậm mở đầu bằng màn độc tấu cello. | |
| 10 |
For the third game in a row City made a slow start.
Trong trận thứ ba liên tiếp, City khởi đầu chậm. |
Trong trận thứ ba liên tiếp, City khởi đầu chậm. | |
| 11 |
She gave a slow smile.
Cô ấy nở một nụ cười chậm rãi. |
Cô ấy nở một nụ cười chậm rãi. | |
| 12 |
She wasn't slow to realize what was going on.
Cô ấy không chậm nhận ra chuyện gì đang xảy ra. |
Cô ấy không chậm nhận ra chuyện gì đang xảy ra. | |
| 13 |
The world's governments have been slow to respond to global environmental challenges.
Các chính phủ trên thế giới đã chậm chạp trong việc ứng phó với các thách thức môi trường toàn cầu. |
Các chính phủ trên thế giới đã chậm chạp trong việc ứng phó với các thách thức môi trường toàn cầu. | |
| 14 |
Some insurance companies are particularly slow in processing claims.
Một số công ty bảo hiểm đặc biệt chậm trong việc xử lý các yêu cầu bồi thường. |
Một số công ty bảo hiểm đặc biệt chậm trong việc xử lý các yêu cầu bồi thường. | |
| 15 |
His poetry was slow in achieving recognition.
Thơ của ông chậm được công nhận. |
Thơ của ông chậm được công nhận. | |
| 16 |
The company has been too slow in upgrading its computer systems.
Công ty đã quá chậm trong việc nâng cấp hệ thống máy tính của mình. |
Công ty đã quá chậm trong việc nâng cấp hệ thống máy tính của mình. | |
| 17 |
They were very slow paying me.
Họ rất chậm trả tiền cho tôi. |
Họ rất chậm trả tiền cho tôi. | |
| 18 |
He's the slowest in the class.
Anh ấy là người chậm nhất trong lớp. |
Anh ấy là người chậm nhất trong lớp. | |
| 19 |
Sales are slow (= not many goods are being sold).
Bán hàng chậm (= không có nhiều hàng được bán). |
Bán hàng chậm (= không có nhiều hàng được bán). | |
| 20 |
My watch is five minutes slow (= it shows 1.45 when it is 1.50).
Đồng hồ của tôi chậm năm phút (= nó hiển thị 1,45 khi nó là 1,50). |
Đồng hồ của tôi chậm năm phút (= nó hiển thị 1,45 khi nó là 1,50). | |
| 21 |
Is he always this slow on the uptake?
Có phải anh ấy luôn chậm tiếp thu như vậy không? |
Có phải anh ấy luôn chậm tiếp thu như vậy không? | |
| 22 |
The government was slow off the mark in responding to the crisis.
Chính phủ đã chậm lại trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng. |
Chính phủ đã chậm lại trong việc ứng phó với cuộc khủng hoảng. | |
| 23 |
Genetic evolution is necessarily slow.
Tiến hóa di truyền nhất thiết phải chậm. |
Tiến hóa di truyền nhất thiết phải chậm. | |
| 24 |
I was considerably slower than the other drivers.
Tôi đã chậm hơn đáng kể so với những người lái xe khác. |
Tôi đã chậm hơn đáng kể so với những người lái xe khác. | |
| 25 |
My computer is noticeably slower than before.
Máy tính của tôi chậm hơn đáng kể so với trước đây. |
Máy tính của tôi chậm hơn đáng kể so với trước đây. | |
| 26 |
She is showing a slow and steady improvement in her reading ability.
Cô ấy đang cho thấy sự cải thiện chậm và ổn định trong khả năng đọc của mình. |
Cô ấy đang cho thấy sự cải thiện chậm và ổn định trong khả năng đọc của mình. | |
| 27 |
He was noticeably slow to respond.
Anh ấy trả lời chậm rõ rệt. |
Anh ấy trả lời chậm rõ rệt. | |
| 28 |
They are extremely slow at reaching decisions.
Họ cực kỳ chậm trong việc đưa ra quyết định. |
Họ cực kỳ chậm trong việc đưa ra quyết định. | |
| 29 |
Oh you're so slow; come on, hurry up!
Ôi bạn chậm quá; đi vào nhanh lên! |
Ôi bạn chậm quá; đi vào nhanh lên! | |
| 30 |
She wasn't slow to realize what was going on.
Cô ấy không chậm để nhận ra chuyện gì đang xảy ra. |
Cô ấy không chậm để nhận ra chuyện gì đang xảy ra. | |
| 31 |
The world's governments have been slow to respond to global environmental challenges.
Các chính phủ trên thế giới đã chậm chạp trong việc ứng phó với các thách thức môi trường toàn cầu. |
Các chính phủ trên thế giới đã chậm chạp trong việc ứng phó với các thách thức môi trường toàn cầu. | |
| 32 |
He's the slowest in the class.
Anh ấy là người chậm nhất trong lớp. |
Anh ấy là người chậm nhất trong lớp. |