| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
skirt
|
Phiên âm: /skɜːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Váy | Ngữ cảnh: Trang phục nữ từ eo xuống |
Ví dụ: She bought a new skirt
Cô ấy mua một chiếc váy mới |
Cô ấy mua một chiếc váy mới |
| 2 |
2
skirts
|
Phiên âm: /skɜːts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Váy | Ngữ cảnh: Nhiều chiếc váy |
Ví dụ: She wears skirts every day
Cô ấy mặc váy mỗi ngày |
Cô ấy mặc váy mỗi ngày |
| 3 |
3
skirt
|
Phiên âm: /skɜːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi vòng; né tránh | Ngữ cảnh: Đi vòng qua; tránh việc |
Ví dụ: They skirted the lake
Họ đi vòng quanh hồ |
Họ đi vòng quanh hồ |
| 4 |
4
skirting board
|
Phiên âm: /ˈskɜːtɪŋ bɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chân tường | Ngữ cảnh: Thanh ốp dưới chân tường |
Ví dụ: The skirting board needs painting
Chân tường cần sơn lại |
Chân tường cần sơn lại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||