Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

skipping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ skipping trong tiếng Anh

skipping /ˈskɪpɪŋ/
- Danh từ : Việc bỏ qua; nhảy dây

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "skipping"

1 skip
Phiên âm: /skɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ qua; nhảy cóc Ngữ cảnh: Dùng khi không làm/không tham gia

Ví dụ:

He skipped breakfast

Anh ấy bỏ bữa sáng

2 skip
Phiên âm: /skɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú nhảy; hành động bỏ qua Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

Don’t give it a skip

Đừng bỏ qua nó

3 skipped
Phiên âm: /skɪpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bỏ qua Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

She skipped the meeting

Cô ấy bỏ buổi họp

4 skipping
Phiên âm: /ˈskɪpɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc bỏ qua; nhảy dây Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/hoạt động

Ví dụ:

Skipping is good exercise

Nhảy dây là bài tập tốt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!