| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
skip
|
Phiên âm: /skɪp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bỏ qua; nhảy cóc | Ngữ cảnh: Dùng khi không làm/không tham gia |
Ví dụ: He skipped breakfast
Anh ấy bỏ bữa sáng |
Anh ấy bỏ bữa sáng |
| 2 |
2
skip
|
Phiên âm: /skɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú nhảy; hành động bỏ qua | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: Don’t give it a skip
Đừng bỏ qua nó |
Đừng bỏ qua nó |
| 3 |
3
skipped
|
Phiên âm: /skɪpt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã bỏ qua | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: She skipped the meeting
Cô ấy bỏ buổi họp |
Cô ấy bỏ buổi họp |
| 4 |
4
skipping
|
Phiên âm: /ˈskɪpɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc bỏ qua; nhảy dây | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/hoạt động |
Ví dụ: Skipping is good exercise
Nhảy dây là bài tập tốt |
Nhảy dây là bài tập tốt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||