Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

skip là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ skip trong tiếng Anh

skip /skɪp/
- adv : nhảy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

skip: Bỏ qua; nhảy lò cò

Skip là động từ chỉ hành động bỏ qua hoặc nhảy nhẹ; danh từ là bước nhảy nhẹ.

  • She skipped breakfast this morning. (Cô ấy bỏ bữa sáng nay.)
  • The children skipped down the street. (Bọn trẻ nhảy chân sáo trên phố.)
  • Let’s skip to the last chapter. (Hãy bỏ qua và đọc chương cuối.)

Bảng biến thể từ "skip"

1 skip
Phiên âm: /skɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ qua; nhảy cóc Ngữ cảnh: Dùng khi không làm/không tham gia

Ví dụ:

He skipped breakfast

Anh ấy bỏ bữa sáng

2 skip
Phiên âm: /skɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú nhảy; hành động bỏ qua Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

Don’t give it a skip

Đừng bỏ qua nó

3 skipped
Phiên âm: /skɪpt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bỏ qua Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

She skipped the meeting

Cô ấy bỏ buổi họp

4 skipping
Phiên âm: /ˈskɪpɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc bỏ qua; nhảy dây Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/hoạt động

Ví dụ:

Skipping is good exercise

Nhảy dây là bài tập tốt

Danh sách câu ví dụ:

Lambs were skipping about in the fields.

Những con cừu non đang nhảy nhót trên cánh đồng.

Ôn tập Lưu sổ

He skips for about 20 minutes a day.

Anh ấy nhảy dây khoảng 20 phút mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The girls were skipping in the playground.

Các cô bé đang nhảy dây trong sân chơi.

Ôn tập Lưu sổ

She likes to skip rope as a warm-up.

Cô ấy thích nhảy dây để khởi động.

Ôn tập Lưu sổ

I often skip breakfast altogether.

Tôi thường bỏ hẳn bữa sáng.

Ôn tập Lưu sổ

She decided to skip class that afternoon.

Cô ấy quyết định trốn học chiều hôm đó.

Ôn tập Lưu sổ

You can skip the next chapter if you have covered the topic in class.

Bạn có thể bỏ qua chương tiếp theo nếu đã học chủ đề đó trên lớp.

Ôn tập Lưu sổ

What I saw made my heart skip a beat.

Những gì tôi thấy khiến tim tôi như hẫng một nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

I skipped over the last part of the book.

Tôi bỏ qua phần cuối của cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

I suggest we skip to the last item on the agenda.

Tôi đề nghị chúng ta chuyển thẳng đến mục cuối cùng trong chương trình nghị sự.

Ôn tập Lưu sổ

She kept skipping from one topic of conversation to another.

Cô ấy cứ chuyển hết chủ đề trò chuyện này sang chủ đề khác.

Ôn tập Lưu sổ

The bombers skipped the country shortly after the blast.

Những kẻ đánh bom đã trốn khỏi đất nước ngay sau vụ nổ.

Ôn tập Lưu sổ

The boys were skipping stones across the pond.

Các cậu bé đang ném đá lướt trên mặt ao.

Ôn tập Lưu sổ

He skipped bail and went on the run for two weeks.

Anh ta bỏ trốn sau khi được tại ngoại và lẩn trốn suốt hai tuần.

Ôn tập Lưu sổ

“What were you saying?” “Oh, skip it!”

“Bạn đang nói gì vậy?” “Ồ, bỏ qua đi!”

Ôn tập Lưu sổ

Scott practically skipped home, he was so happy.

Scott gần như nhảy chân sáo về nhà vì quá vui.

Ôn tập Lưu sổ

She skipped off to play with her friends.

Cô ấy nhảy chân sáo đi chơi với bạn bè.

Ôn tập Lưu sổ

She skipped to the door.

Cô ấy nhảy chân sáo ra cửa.

Ôn tập Lưu sổ