| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
skate
|
Phiên âm: /skeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trượt băng; trượt patin | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động trượt |
They skate every winter |
Họ trượt băng mỗi mùa đông |
| 2 |
Từ:
skate
|
Phiên âm: /skeɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giày trượt | Ngữ cảnh: Dùng cho dụng cụ |
He bought new skates |
Anh ấy mua giày trượt mới |
| 3 |
Từ:
skating
|
Phiên âm: /ˈskeɪtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Môn trượt | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thể thao |
Skating improves balance |
Trượt giúp cải thiện thăng bằng |
| 4 |
Từ:
skater
|
Phiên âm: /ˈskeɪtə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người trượt | Ngữ cảnh: Dùng chỉ vận động viên |
She is a professional skater |
Cô ấy là vận động viên trượt chuyên nghiệp |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||