Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

skater là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ skater trong tiếng Anh

skater /ˈskeɪtər/
- Danh từ (chỉ người) : Người trượt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "skater"

1 skate
Phiên âm: /skeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trượt băng; trượt patin Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động trượt

Ví dụ:

They skate every winter

Họ trượt băng mỗi mùa đông

2 skate
Phiên âm: /skeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giày trượt Ngữ cảnh: Dùng cho dụng cụ

Ví dụ:

He bought new skates

Anh ấy mua giày trượt mới

3 skating
Phiên âm: /ˈskeɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Môn trượt Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thể thao

Ví dụ:

Skating improves balance

Trượt giúp cải thiện thăng bằng

4 skater
Phiên âm: /ˈskeɪtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người trượt Ngữ cảnh: Dùng chỉ vận động viên

Ví dụ:

She is a professional skater

Cô ấy là vận động viên trượt chuyên nghiệp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!