Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

skateboarder là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ skateboarder trong tiếng Anh

skateboarder /ˈskeɪtbɔːdər/
- Danh từ (chỉ người) : Người trượt ván

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "skateboarder"

1 skateboard
Phiên âm: /ˈskeɪtbɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ván trượt Ngữ cảnh: Dùng cho môn trượt ván

Ví dụ:

He bought a new skateboard

Anh ấy mua một chiếc ván trượt mới

2 skateboard
Phiên âm: /ˈskeɪtbɔːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trượt ván Ngữ cảnh: Dùng cho hành động trượt

Ví dụ:

She skateboards to school

Cô ấy trượt ván đến trường

3 skateboarding
Phiên âm: /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn trượt ván Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thể thao

Ví dụ:

Skateboarding requires balance

Trượt ván cần khả năng giữ thăng bằng

4 skateboarder
Phiên âm: /ˈskeɪtbɔːdə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người trượt ván Ngữ cảnh: Dùng chỉ vận động viên

Ví dụ:

He is a skilled skateboarder

Anh ấy là người trượt ván giỏi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!