Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sinfully là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sinfully trong tiếng Anh

sinfully /ˈsɪnfəli/
- Trạng từ : Một cách tội lỗi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sinfully"

1 sin
Phiên âm: /sɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tội lỗi Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo/đạo đức

Ví dụ:

Lying is considered a sin

Nói dối được coi là một tội lỗi

2 sin
Phiên âm: /sɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phạm tội Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng

Ví dụ:

He sinned against the rules

Anh ta phạm lỗi với các quy tắc

3 sinful
Phiên âm: /ˈsɪnfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tội lỗi Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

A sinful act was condemned

Một hành vi tội lỗi bị lên án

4 sinfully
Phiên âm: /ˈsɪnfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tội lỗi Ngữ cảnh: Dùng hiếm, văn viết

Ví dụ:

He lived sinfully

Anh ta sống một cách tội lỗi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!