sincerely: Một cách chân thành
Sincerely là trạng từ chỉ hành động một cách chân thành, thật lòng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sincere
|
Phiên âm: /sɪnˈsɪə/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Chân thành | Ngữ cảnh: Thật lòng, không giả tạo |
Ví dụ: Thank you for your sincere help
Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ chân thành |
Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ chân thành |
| 2 |
2
sincerity
|
Phiên âm: /sɪnˈserɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chân thành | Ngữ cảnh: Thật tâm, không giả dối |
Ví dụ: His sincerity impressed everyone
Sự chân thành của anh ấy gây ấn tượng với mọi người |
Sự chân thành của anh ấy gây ấn tượng với mọi người |
| 3 |
3
sincerely
|
Phiên âm: /sɪnˈsɪəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách chân thành | Ngữ cảnh: Thật lòng, không giả dối |
Ví dụ: She sincerely apologized
Cô ấy xin lỗi một cách chân thành |
Cô ấy xin lỗi một cách chân thành |
| 4 |
4
more sincere
|
Phiên âm: /mɔː sɪnˈsɪə/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Chân thành hơn | Ngữ cảnh: Mức độ hơn |
Ví dụ: His words are more sincere
Lời anh ấy chân thành hơn |
Lời anh ấy chân thành hơn |
| 5 |
5
most sincere
|
Phiên âm: /məʊst sɪnˈsɪə/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Chân thành nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: That was the most sincere apology
Đó là lời xin lỗi chân thành nhất |
Đó là lời xin lỗi chân thành nhất |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
I sincerely believe that this is the right decision.
Tôi chân thành tin rằng đây là quyết định đúng đắn. |
Tôi chân thành tin rằng đây là quyết định đúng đắn. | |
| 2 |
‘I won't let you down.’ ‘I sincerely hope not.’
"Tôi sẽ không làm bạn thất vọng." "Tôi thành thật hy vọng là không." |
"Tôi sẽ không làm bạn thất vọng." "Tôi thành thật hy vọng là không." | |
| 3 |
‘I won't let you down.’ ‘I sincerely hope not.’
"Tôi sẽ không làm bạn thất vọng." "Tôi thực lòng hy vọng là không." |
"Tôi sẽ không làm bạn thất vọng." "Tôi thực lòng hy vọng là không." |