Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

simultaneously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ simultaneously trong tiếng Anh

simultaneously /ˌsɪməlˈteɪnɪəsli/
- adverb : đồng thời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

simultaneously: Đồng thời

Simultaneously là trạng từ chỉ hai hoặc nhiều hành động xảy ra cùng một lúc.

  • The fireworks exploded simultaneously. (Pháo hoa nổ cùng lúc.)
  • He was talking and typing simultaneously. (Anh ấy vừa nói vừa gõ máy tính cùng lúc.)
  • The two events occurred simultaneously. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)

Bảng biến thể từ "simultaneously"

1 simultaneously
Phiên âm: /ˌsɪməlˈteɪniəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đồng thời Ngữ cảnh: Dùng khi sự việc xảy ra cùng lúc

Ví dụ:

Both alarms rang simultaneously

Cả hai chuông báo vang lên cùng lúc

2 simultaneous
Phiên âm: /ˌsɪməlˈteɪniəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đồng thời Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Simultaneous events occurred

Các sự kiện đồng thời xảy ra

3 simultaneity
Phiên âm: /ˌsɪməlteɪˈniːɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính đồng thời Ngữ cảnh: Dùng trong triết học/vật lý

Ví dụ:

Simultaneity is debated in physics

Tính đồng thời được tranh luận trong vật lý

Danh sách câu ví dụ:

The game will be broadcast simultaneously on TV and radio.

Trò chơi sẽ được phát sóng đồng thời trên TV và radio.

Ôn tập Lưu sổ

The slowdown of the US economy occurred simultaneously with a downturn in Europe.

Sự suy thoái của nền kinh tế Hoa Kỳ xảy ra đồng thời với sự suy thoái ở châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ