Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

similar là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ similar trong tiếng Anh

similar /ˈsɪmɪlə/
- (adj) : giống như, tương tự như

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

similar: Giống, tương tự

Similar là tính từ chỉ điều gì đó có đặc điểm, tính chất giống với cái khác.

  • The two houses are similar in design, but one is larger. (Hai ngôi nhà giống nhau về thiết kế, nhưng một ngôi nhà lớn hơn.)
  • She wore a dress similar to mine at the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy giống của tôi tại bữa tiệc.)
  • Both paintings have a similar color scheme. (Cả hai bức tranh có một bảng màu tương tự.)

Bảng biến thể từ "similar"

1 similarity
Phiên âm: /ˌsɪməˈlærɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giống nhau Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh

Ví dụ:

There is a similarity between the twins

Có sự giống nhau giữa hai anh em sinh đôi

2 similar
Phiên âm: /ˈsɪmələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương tự Ngữ cảnh: Dùng trong so sánh

Ví dụ:

The two designs are similar

Hai thiết kế tương tự nhau

3 similarly
Phiên âm: /ˈsɪmələrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tương tự Ngữ cảnh: Dùng nối ý

Ví dụ:

She acted similarly

Cô ấy hành động tương tự

Danh sách câu ví dụ:

We have very similar interests.

Chúng tôi có những sở thích rất giống nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The experiment was repeated, with similar results.

Thí nghiệm được lặp lại với kết quả tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

I came across a similar situation last year.

Tôi đã gặp một tình huống tương tự vào năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

The brothers look very similar.

Hai anh em trông rất giống nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The three portraits are remarkably similar.

Ba bức chân dung giống nhau một cách đáng chú ý.

Ôn tập Lưu sổ

My teaching style is similar to that of most other teachers.

Phong cách giảng dạy của tôi tương tự phong cách của hầu hết các giáo viên khác.

Ôn tập Lưu sổ

The case is strikingly similar to another case from the 1990s.

Vụ này giống một vụ khác từ thập niên 1990 một cách đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

The two houses are similar in size.

Hai ngôi nhà có kích thước tương tự nhau.

Ôn tập Lưu sổ

All the narratives follow a similar pattern.

Tất cả các câu chuyện đều theo một mô thức tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

The disease attacks the immune system in a similar way to AIDS.

Căn bệnh này tấn công hệ miễn dịch theo cách tương tự như AIDS.

Ôn tập Lưu sổ

She easily won today, and hopes to carry on in a similar vein tomorrow.

Hôm nay cô ấy thắng dễ dàng và hy vọng ngày mai sẽ tiếp tục theo phong độ tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

Stir the paint with a piece of wood or something similar.

Hãy khuấy sơn bằng một mảnh gỗ hoặc thứ gì đó tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

Their experiences are superficially similar.

Trải nghiệm của họ giống nhau về bề ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

These are countries with broadly similar characteristics.

Đây là những quốc gia có các đặc điểm nhìn chung tương tự nhau.

Ôn tập Lưu sổ

All our patients have broadly similar problems.

Tất cả bệnh nhân của chúng tôi đều có những vấn đề nhìn chung tương tự nhau.

Ôn tập Lưu sổ