Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

similarity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ similarity trong tiếng Anh

similarity /ˌsɪmɪˈlæɹɪti/
- adverb : giống nhau

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

similarity: Sự giống nhau

Similarity là danh từ chỉ điểm chung hoặc sự giống nhau giữa các sự vật, sự việc.

  • There is a similarity between the two paintings. (Có sự giống nhau giữa hai bức tranh.)
  • Their voices have an uncanny similarity. (Giọng của họ giống nhau kỳ lạ.)
  • They share many similarities in background. (Họ có nhiều điểm chung về xuất thân.)

Bảng biến thể từ "similarity"

1 similarity
Phiên âm: /ˌsɪməˈlærɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giống nhau Ngữ cảnh: Dùng khi so sánh

Ví dụ:

There is a similarity between the twins

Có sự giống nhau giữa hai anh em sinh đôi

2 similar
Phiên âm: /ˈsɪmələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương tự Ngữ cảnh: Dùng trong so sánh

Ví dụ:

The two designs are similar

Hai thiết kế tương tự nhau

3 similarly
Phiên âm: /ˈsɪmələrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Tương tự Ngữ cảnh: Dùng nối ý

Ví dụ:

She acted similarly

Cô ấy hành động tương tự

Danh sách câu ví dụ:

The report highlights the similarity between the two groups.

Báo cáo nêu bật sự giống nhau giữa hai nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

She bears a striking similarity to her mother.

Cô có một nét giống mẹ nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

There is some similarity in the way they sing.

Có một số điểm giống nhau trong cách họ hát.

Ôn tập Lưu sổ

In this work we can observe the stylistic similarity with Beethoven.

Trong tác phẩm này, chúng ta có thể quan sát thấy sự tương đồng về phong cách với Beethoven.

Ôn tập Lưu sổ

The results also showed the similarity of the two groups.

Kết quả cũng cho thấy sự giống nhau của hai nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

They are both doctors but that is where the similarity ends.

Cả hai đều là bác sĩ nhưng đó là nơi mà sự giống nhau kết thúc.

Ôn tập Lưu sổ

The area bears a superficial similarity to Tokyo.

Khu vực này có bề ngoài tương tự như Tokyo.

Ôn tập Lưu sổ

There are several points of similarity between the two cases.

Có một số điểm giống nhau giữa hai trường hợp.

Ôn tập Lưu sổ

a route across the Pacific which may explain the similarity between the two cultures

một tuyến đường xuyên Thái Bình Dương có thể giải thích sự tương đồng giữa hai nền văn hóa

Ôn tập Lưu sổ

the chimpanzee's similarity to humans

sự tương đồng của tinh tinh với con người

Ôn tập Lưu sổ

the close similarity in our ages

sự tương đồng gần gũi trong thời đại của chúng ta

Ôn tập Lưu sổ

The area bears a superficial similarity to Tokyo.

Khu vực này có bề ngoài tương tự như Tokyo.

Ôn tập Lưu sổ

There are several points of similarity between the two cases.

Có một số điểm giống nhau giữa hai trường hợp.

Ôn tập Lưu sổ

the chimpanzee's similarity to humans

sự tương đồng của tinh tinh với con người

Ôn tập Lưu sổ

These theories share certain similarities.

Những lý thuyết này có những điểm tương đồng nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

The panel shows marked similarities with mosaics found elsewhere.

Bảng điều khiển cho thấy những điểm tương đồng rõ rệt với những bức tranh ghép được tìm thấy ở những nơi khác.

Ôn tập Lưu sổ