Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

siblinghood là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ siblinghood trong tiếng Anh

siblinghood /ˈsɪblɪŋhʊd/
- Danh từ : Tình anh em

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "siblinghood"

1 sibling
Phiên âm: /ˈsɪblɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Anh/chị/em ruột Ngữ cảnh: Dùng trung tính về giới

Ví dụ:

She has two siblings

Cô ấy có hai anh/chị/em

2 sibling rivalry
Phiên âm: /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cạnh tranh giữa anh em Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học

Ví dụ:

Sibling rivalry is common

Sự cạnh tranh giữa anh em là phổ biến

3 siblinghood
Phiên âm: /ˈsɪblɪŋhʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tình anh em Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Siblinghood shapes identity

Tình anh em định hình bản sắc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!