Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shuttlecock là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shuttlecock trong tiếng Anh

shuttlecock /ˈʃʌtlkɒk/
- Danh từ : Cầu lông

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shuttlecock"

1 shuttle
Phiên âm: /ˈʃʌtl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xe đưa đón; tàu con thoi Ngữ cảnh: Dùng cho phương tiện đi lại theo tuyến cố định/ngắn

Ví dụ:

The hotel provides a free shuttle

Khách sạn cung cấp xe đưa đón miễn phí

2 shuttle
Phiên âm: /ˈʃʌtl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đưa đón; di chuyển qua lại Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển thường xuyên giữa hai nơi

Ví dụ:

Buses shuttle passengers to the airport

Xe buýt đưa đón hành khách ra sân bay

3 shuttling
Phiên âm: /ˈʃʌtlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc di chuyển qua lại Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả hoạt động

Ví dụ:

Constant shuttling is tiring

Việc đi lại liên tục rất mệt

4 shuttlecock
Phiên âm: /ˈʃʌtlkɒk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cầu lông Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao

Ví dụ:

He hit the shuttlecock hard

Anh ấy đánh cầu rất mạnh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!