| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shrink
|
Phiên âm: /ʃrɪŋk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Co lại; thu nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng cho kích thước/số lượng |
Ví dụ: Clothes shrink after washing
Quần áo co lại sau khi giặt |
Quần áo co lại sau khi giặt |
| 2 |
2
shrank
|
Phiên âm: /ʃræŋk/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã co lại | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: The sweater shrank
Áo len bị co |
Áo len bị co |
| 3 |
3
shrunk
|
Phiên âm: /ʃrʌŋk/ | Loại từ: Động từ (PP) | Nghĩa: Đã co lại | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành |
Ví dụ: The fabric has shrunk
Vải đã bị co |
Vải đã bị co |
| 4 |
4
shrinkage
|
Phiên âm: /ˈʃrɪŋkɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự co rút; hao hụt | Ngữ cảnh: Dùng trong sản xuất |
Ví dụ: Material shrinkage occurs
Vật liệu bị hao hụt |
Vật liệu bị hao hụt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||