Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shrinkage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shrinkage trong tiếng Anh

shrinkage /ˈʃrɪŋkɪdʒ/
- Danh từ : Sự co rút; hao hụt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shrinkage"

1 shrink
Phiên âm: /ʃrɪŋk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Co lại; thu nhỏ Ngữ cảnh: Dùng cho kích thước/số lượng

Ví dụ:

Clothes shrink after washing

Quần áo co lại sau khi giặt

2 shrank
Phiên âm: /ʃræŋk/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã co lại Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

The sweater shrank

Áo len bị co

3 shrunk
Phiên âm: /ʃrʌŋk/ Loại từ: Động từ (PP) Nghĩa: Đã co lại Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành

Ví dụ:

The fabric has shrunk

Vải đã bị co

4 shrinkage
Phiên âm: /ˈʃrɪŋkɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự co rút; hao hụt Ngữ cảnh: Dùng trong sản xuất

Ví dụ:

Material shrinkage occurs

Vật liệu bị hao hụt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!