Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shrimping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shrimping trong tiếng Anh

shrimping /ˈʃrɪmpɪŋ/
- Danh từ : Nghề đánh bắt tôm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shrimping"

1 shrimp
Phiên âm: /ʃrɪmp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tôm Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực/sinh học

Ví dụ:

Shrimp is rich in protein

Tôm giàu protein

2 shrimp
Phiên âm: /ʃrɪmp/ Loại từ: Động từ (khẩu ngữ) Nghĩa: Thu nhỏ lại; rụt lại Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng

Ví dụ:

He shrimps away from conflict

Anh ấy né tránh xung đột

3 shrimping
Phiên âm: /ˈʃrɪmpɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề đánh bắt tôm Ngữ cảnh: Dùng trong ngư nghiệp

Ví dụ:

Shrimping supports local jobs

Nghề đánh bắt tôm tạo việc làm địa phương

4 shrimpy
Phiên âm: /ˈʃrɪmpi/ Loại từ: Tính từ (khẩu ngữ) Nghĩa: Nhỏ bé; yếu Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng

Ví dụ:

He’s a shrimpy kid

Cậu bé đó nhỏ con

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!