Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shoved là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shoved trong tiếng Anh

shoved /ʃʌvd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã đẩy

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shoved"

1 shove
Phiên âm: /ʃʌv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đẩy mạnh; xô Ngữ cảnh: Dùng khi đẩy thô bạo

Ví dụ:

He shoved the door open

Anh ấy xô mạnh cửa ra

2 shove
Phiên âm: /ʃʌv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú đẩy Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

He gave me a shove

Anh ta đẩy tôi một cái

3 shoved
Phiên âm: /ʃʌvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã đẩy Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

She shoved him aside

Cô ấy đẩy anh ta sang một bên

4 shoving
Phiên âm: /ˈʃʌvɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chen lấn/đẩy Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

There was shoving in the crowd

Có sự chen lấn trong đám đông

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!