| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shove
|
Phiên âm: /ʃʌv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đẩy mạnh; xô | Ngữ cảnh: Dùng khi đẩy thô bạo |
Ví dụ: He shoved the door open
Anh ấy xô mạnh cửa ra |
Anh ấy xô mạnh cửa ra |
| 2 |
2
shove
|
Phiên âm: /ʃʌv/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cú đẩy | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: He gave me a shove
Anh ta đẩy tôi một cái |
Anh ta đẩy tôi một cái |
| 3 |
3
shoved
|
Phiên âm: /ʃʌvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã đẩy | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: She shoved him aside
Cô ấy đẩy anh ta sang một bên |
Cô ấy đẩy anh ta sang một bên |
| 4 |
4
shoving
|
Phiên âm: /ˈʃʌvɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự chen lấn/đẩy | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động |
Ví dụ: There was shoving in the crowd
Có sự chen lấn trong đám đông |
Có sự chen lấn trong đám đông |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||