Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

short-lived là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ short-lived trong tiếng Anh

short-lived /ˈʃɔːt lɪvd/
- (adj) : đoản thọ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

short-lived: Ngắn ngủi (adj)

Short-lived chỉ sự tồn tại trong một thời gian ngắn.

  • Their happiness was short-lived. (Hạnh phúc của họ thật ngắn ngủi.)
  • It was a short-lived success. (Đó là một thành công chóng vánh.)
  • The storm was short-lived but strong. (Cơn bão ngắn ngủi nhưng mạnh.)

Bảng biến thể từ "short-lived"

1 short-term
Phiên âm: /ˈʃɔːrt tɜːrm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngắn hạn Ngữ cảnh: Dùng trong kế hoạch/kinh tế

Ví dụ:

Short-term goals are clear

Mục tiêu ngắn hạn rất rõ ràng

2 short-term
Phiên âm: /ˈʃɔːrt tɜːrm/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trong ngắn hạn Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích

Ví dụ:

Short-term, costs may rise

Trong ngắn hạn, chi phí có thể tăng

3 short-termism
Phiên âm: /ˌʃɔːrtˈtɜːrmɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tư duy ngắn hạn Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/chính sách

Ví dụ:

Short-termism hurts strategy

Tư duy ngắn hạn gây hại chiến lược

4 short-lived
Phiên âm: /ˌʃɔːrtˈlɪvd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngắn ngủi Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời gian

Ví dụ:

The trend was short-lived

Xu hướng đó tồn tại ngắn ngủi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!