| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shelter
|
Phiên âm: /ˈʃeltə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nơi trú ẩn | Ngữ cảnh: Chỗ an toàn tránh mưa, gió, nguy hiểm |
Ví dụ: They found shelter from the storm
Họ tìm được nơi trú bão |
Họ tìm được nơi trú bão |
| 2 |
2
shelters
|
Phiên âm: /ˈʃeltəz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các nơi trú ẩn | Ngữ cảnh: Nhiều địa điểm trú ẩn |
Ví dụ: There are shelters along the road
Có nhiều nơi trú ẩn dọc đường |
Có nhiều nơi trú ẩn dọc đường |
| 3 |
3
shelter
|
Phiên âm: /ˈʃeltə/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Che chở; trú ẩn | Ngữ cảnh: Bảo vệ khỏi nguy hiểm |
Ví dụ: The tree sheltered them from rain
Cây che mưa cho họ |
Cây che mưa cho họ |
| 4 |
4
sheltered
|
Phiên âm: /ˈʃeltəd/ | Loại từ: Tính từ/PP | Nghĩa: Được che chở; kín gió | Ngữ cảnh: Nơi an toàn, ít nguy hiểm |
Ví dụ: They live in a sheltered area
Họ sống ở khu vực kín gió |
Họ sống ở khu vực kín gió |
| 5 |
5
sheltering
|
Phiên âm: /ˈʃeltərɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang trú; đang che chở | Ngữ cảnh: Miêu tả hành động |
Ví dụ: They are sheltering in the cave
Họ đang trú trong hang |
Họ đang trú trong hang |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||