Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shells là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shells trong tiếng Anh

shells /ʃelz/
- Danh từ số nhiều : Những cái vỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shells"

1 shell
Phiên âm: /ʃel/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vỏ; mai; vỏ đạn Ngữ cảnh: Vỏ cứng của sinh vật hoặc vỏ bọc vật thể

Ví dụ:

The turtle has a hard shell

Con rùa có cái mai cứng

2 shells
Phiên âm: /ʃelz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những cái vỏ Ngữ cảnh: Nhiều vỏ, mai

Ví dụ:

We collected shells on the beach

Chúng tôi nhặt vỏ sò trên bãi biển

3 shell
Phiên âm: /ʃel/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tách vỏ; bóc vỏ Ngữ cảnh: Loại bỏ vỏ của hạt, động vật

Ví dụ:

She shelled the peanuts

Cô ấy bóc vỏ đậu phộng

4 shelled
Phiên âm: /ʃeld/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã bóc vỏ; đã nã đạn Ngữ cảnh: Nghĩa đen & nghĩa bóng

Ví dụ:

The town was shelled during the war

Thị trấn bị nã pháo trong chiến tranh

5 shelling
Phiên âm: /ˈʃelɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang bóc vỏ; bắn phá Ngữ cảnh: Miêu tả hành động

Ví dụ:

They are shelling the nuts

Họ đang bóc vỏ hạt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!