Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sheerly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sheerly trong tiếng Anh

sheerly /ˈʃɪrli/
- Trạng từ : Một cách hoàn toàn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sheerly"

1 sheer
Phiên âm: /ʃɪr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyệt đối; hoàn toàn Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

Sheer luck saved him

Hoàn toàn nhờ may mắn mà anh ấy thoát nạn

2 sheer
Phiên âm: /ʃɪr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mỏng, trong suốt Ngữ cảnh: Dùng trong thời trang

Ví dụ:

She wore a sheer dress

Cô ấy mặc chiếc váy mỏng trong suốt

3 sheerly
Phiên âm: /ˈʃɪrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hoàn toàn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

It happened sheerly by chance

Điều đó xảy ra hoàn toàn do ngẫu nhiên

4 sheerness
Phiên âm: /ˈʃɪrnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mức độ tuyệt đối/độ mỏng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The sheerness of the fabric is notable

Độ mỏng của vải rất đáng chú ý

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!