Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shedding là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shedding trong tiếng Anh

shedding /ˈʃɛdɪŋ/
- Danh từ : Sự rụng; sự loại bỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "shedding"

1 shed
Phiên âm: /ʃɛd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rơi; làm rụng; loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng khi nói tóc/lá rụng hoặc loại bỏ điều gì đó

Ví dụ:

Trees shed their leaves in autumn

Cây rụng lá vào mùa thu

2 shed
Phiên âm: /ʃɛd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà kho nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống

Ví dụ:

He keeps tools in the shed

Anh ấy để dụng cụ trong nhà kho

3 shedding
Phiên âm: /ˈʃɛdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự rụng; sự loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

Hair shedding is normal

Rụng tóc là bình thường

4 shed
Phiên âm: /ʃɛd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã rơi; làm rụng; loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He shed tears of joy

Anh ấy rơi nước mắt vì vui mừng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!