| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shed
|
Phiên âm: /ʃɛd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Rơi; làm rụng; loại bỏ | Ngữ cảnh: Dùng khi nói tóc/lá rụng hoặc loại bỏ điều gì đó |
Ví dụ: Trees shed their leaves in autumn
Cây rụng lá vào mùa thu |
Cây rụng lá vào mùa thu |
| 2 |
2
shed
|
Phiên âm: /ʃɛd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà kho nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống |
Ví dụ: He keeps tools in the shed
Anh ấy để dụng cụ trong nhà kho |
Anh ấy để dụng cụ trong nhà kho |
| 3 |
3
shedding
|
Phiên âm: /ˈʃɛdɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự rụng; sự loại bỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học |
Ví dụ: Hair shedding is normal
Rụng tóc là bình thường |
Rụng tóc là bình thường |
| 4 |
4
shed
|
Phiên âm: /ʃɛd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã rơi; làm rụng; loại bỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: He shed tears of joy
Anh ấy rơi nước mắt vì vui mừng |
Anh ấy rơi nước mắt vì vui mừng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||