Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

shed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ shed trong tiếng Anh

shed /ʃɛd/
- adverb : rơi, rụng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

shed: Nhà kho nhỏ; rơi, bỏ

Shed là danh từ chỉ căn nhà nhỏ để chứa đồ; động từ nghĩa là rơi rụng hoặc từ bỏ.

  • They keep their tools in the garden shed. (Họ để dụng cụ trong nhà kho vườn.)
  • Trees shed their leaves in autumn. (Cây rụng lá vào mùa thu.)
  • He shed his old habits. (Anh ấy bỏ những thói quen cũ.)

Bảng biến thể từ "shed"

1 shed
Phiên âm: /ʃɛd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Rơi; làm rụng; loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng khi nói tóc/lá rụng hoặc loại bỏ điều gì đó

Ví dụ:

Trees shed their leaves in autumn

Cây rụng lá vào mùa thu

2 shed
Phiên âm: /ʃɛd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà kho nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống

Ví dụ:

He keeps tools in the shed

Anh ấy để dụng cụ trong nhà kho

3 shedding
Phiên âm: /ˈʃɛdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự rụng; sự loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

Hair shedding is normal

Rụng tóc là bình thường

4 shed
Phiên âm: /ʃɛd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã rơi; làm rụng; loại bỏ Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He shed tears of joy

Anh ấy rơi nước mắt vì vui mừng

Danh sách câu ví dụ:

The factory is shedding a large number of jobs.

Nhà máy đang giảm một số lượng lớn việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

a quick way to shed unwanted pounds (= extra weight or fat on your body)

một cách nhanh chóng để giảm số cân không mong muốn (= trọng lượng thêm hoặc chất béo trên cơ thể của bạn)

Ôn tập Lưu sổ

Museums have been trying hard to shed their stuffy image.

Các bảo tàng đã cố gắng hết sức để xóa bỏ hình ảnh ngột ngạt của họ.

Ôn tập Lưu sổ

We shed our jackets.

Chúng tôi trút bỏ áo khoác.

Ôn tập Lưu sổ

Luke shed his clothes onto the floor.

Luke trút bỏ quần áo của mình trên sàn nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The traffic jam was caused by a lorry shedding its load.

Ùn tắc giao thông do một chiếc xe tải hạ tải.

Ôn tập Lưu sổ

How often does a snake shed its skin?

Rắn lột da bao lâu một lần?

Ôn tập Lưu sổ

trees that shed their leaves in autumn

cây rụng lá vào mùa thu

Ôn tập Lưu sổ

The candles shed a soft glow on her face.

Những ngọn nến tỏa ánh sáng dịu dàng trên khuôn mặt cô.

Ôn tập Lưu sổ

She shed no tears when she heard he was dead.

Cô không rơi nước mắt khi hay tin anh đã chết.

Ôn tập Lưu sổ

How much blood will be shed before the fighting ends?

Bao nhiêu máu sẽ đổ trước khi cuộc giao tranh kết thúc?

Ôn tập Lưu sổ

A duck's feathers shed water immediately.

Lông vịt đổ nước ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

Recent research has shed new light on the causes of the disease.

Nghiên cứu gần đây đã làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ

She was determined to shed some weight and get fit.

Cô quyết tâm giảm cân và lấy lại vóc dáng.

Ôn tập Lưu sổ

The firm is trying to shed its old-fashioned image.

Công ty đang cố gắng rũ bỏ hình ảnh cổ hủ.

Ôn tập Lưu sổ

Her mother had shed ten years since her marriage to Douglas.

Mẹ cô đã mất mười năm kể từ khi kết hôn với Douglas.

Ôn tập Lưu sổ

She was determined to shed some weight and get fit.

Cô quyết tâm giảm cân và lấy lại vóc dáng.

Ôn tập Lưu sổ

The firm is trying to shed its old-fashioned image.

Công ty đang cố gắng rũ bỏ hình ảnh cổ hủ.

Ôn tập Lưu sổ

Her mother had shed ten years since her marriage to Douglas.

Mẹ cô đã mất mười năm kể từ khi kết hôn với Douglas.

Ôn tập Lưu sổ