Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

share là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ share trong tiếng Anh

share /ʃeə/
- (v) (n) : đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

share: Chia sẻ

Share là động từ chỉ hành động phân phát hoặc chia sẻ thứ gì đó với người khác.

  • She shared her lunch with her friend. (Cô ấy chia sẻ bữa trưa của mình với bạn.)
  • He shared his knowledge with the new team members. (Anh ấy chia sẻ kiến thức của mình với các thành viên mới trong đội.)
  • They decided to share the responsibility for the project. (Họ quyết định chia sẻ trách nhiệm cho dự án.)

Bảng biến thể từ "share"

1 share
Phiên âm: /ʃeə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chia sẻ; chia phần Ngữ cảnh: Cho người khác dùng chung

Ví dụ:

She shared her notes with me

Cô ấy chia sẻ ghi chú của mình với tôi

2 shares
Phiên âm: /ʃeəz/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Chia sẻ Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

He shares everything with his brother

Anh ấy chia sẻ mọi thứ với em trai

3 shared
Phiên âm: /ʃeəd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã chia sẻ Ngữ cảnh: Hành động đã xảy ra

Ví dụ:

We shared a meal together

Chúng tôi ăn chung một bữa

4 sharing
Phiên âm: /ˈʃeərɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang chia sẻ Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is sharing a story

Cô ấy đang kể chuyện

5 share
Phiên âm: /ʃeə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổ phần; phần được chia Ngữ cảnh: Một phần của tổng thể

Ví dụ:

He bought 50 shares in the company

Anh ấy mua 50 cổ phần của công ty

6 shareholder
Phiên âm: /ˈʃeəhəʊldə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổ đông Ngữ cảnh: Người sở hữu cổ phần công ty

Ví dụ:

Shareholders voted on the decision

Các cổ đông bỏ phiếu cho quyết định

Danh sách câu ví dụ:

They share a room and a bed.

Họ dùng chung phòng và giường.

Ôn tập Lưu sổ

Parents said there was insufficient room for the two schools to share space.

Phụ huynh nói rằng không có đủ chỗ cho hai trường dùng chung không gian.

Ôn tập Lưu sổ

It's been 23 years since these four men shared a stage.

Đã 23 năm kể từ khi bốn người đàn ông này cùng đứng chung sân khấu.

Ôn tập Lưu sổ

Sue shares a house with three other students.

Sue ở chung nhà với ba sinh viên khác.

Ôn tập Lưu sổ

Bob told Jess he wanted to share his life with her.

Bob nói với Jess rằng anh ấy muốn chia sẻ cuộc đời mình với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

All members of the band equally share the band's profits.

Tất cả thành viên ban nhạc chia đều lợi nhuận của ban nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

He shared the pie with her.

Anh ấy chia chiếc bánh với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The Hungarian king shared power with the Austrian emperor to form the Austro-Hungarian Empire.

Vua Hungary chia sẻ quyền lực với hoàng đế Áo để hình thành Đế quốc Áo-Hung.

Ôn tập Lưu sổ

Each partner is entitled to share in the profits of the business.

Mỗi đối tác có quyền được chia lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

We shared the pizza between the four of us.

Bốn chúng tôi chia nhau chiếc pizza.

Ôn tập Lưu sổ

Rita shared her money out among her six grandchildren.

Rita chia tiền cho sáu đứa cháu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Profits are shared out yearly.

Lợi nhuận được phân chia hằng năm.

Ôn tập Lưu sổ

The conference is a good place to share information and exchange ideas.

Hội nghị là nơi tốt để chia sẻ thông tin và trao đổi ý tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

This online resource will give farmers a new way to share knowledge with each other.

Nguồn tài nguyên trực tuyến này sẽ cho nông dân một cách mới để chia sẻ kiến thức với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Eli shared his chocolate with the other kids.

Eli chia sô-cô-la của mình với những đứa trẻ khác.

Ôn tập Lưu sổ

They share a concern and an opinion.

Họ có chung một mối quan tâm và quan điểm.

Ôn tập Lưu sổ

They have shared values.

Họ có những giá trị chung.

Ôn tập Lưu sổ

They shared a common interest in botany.

Họ có chung niềm quan tâm đến thực vật học.

Ôn tập Lưu sổ

It is a view that is widely shared.

Đó là một quan điểm được nhiều người chia sẻ.

Ôn tập Lưu sổ

They share a love of cinema.

Họ có chung tình yêu điện ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

His son doesn't share his passion for athletics.

Con trai anh ấy không chia sẻ niềm đam mê điền kinh của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

We share many beliefs with followers of other religions.

Chúng tôi có chung nhiều niềm tin với tín đồ của các tôn giáo khác.

Ôn tập Lưu sổ

People often share their political views with their parents.

Mọi người thường có chung quan điểm chính trị với cha mẹ mình.

Ôn tập Lưu sổ

I didn't really share in her love of animals.

Tôi thật sự không cùng chia sẻ tình yêu động vật với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

They share thoughts, ideas, feelings, and memories.

Họ chia sẻ suy nghĩ, ý tưởng, cảm xúc và ký ức.

Ôn tập Lưu sổ

I did not find it easy to share my problems.

Tôi thấy không dễ chia sẻ vấn đề của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The two friends shared everything; they had no secrets.

Hai người bạn chia sẻ mọi thứ; họ không có bí mật nào.

Ôn tập Lưu sổ

Please share this on Facebook and Twitter so we can get the word out.

Vui lòng chia sẻ điều này trên Facebook và Twitter để chúng ta có thể lan truyền thông tin.

Ôn tập Lưu sổ

I want to share the stories of several people I met.

Tôi muốn chia sẻ câu chuyện của một số người mà tôi đã gặp.

Ôn tập Lưu sổ

Think of this as an opportunity to share your experiences.

Hãy xem đây là một cơ hội để chia sẻ trải nghiệm của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Would you like to share your experience with the rest of the group?

Bạn có muốn chia sẻ trải nghiệm của mình với những người còn lại trong nhóm không?

Ôn tập Lưu sổ

Both drivers shared the blame for the accident.

Cả hai tài xế đều cùng chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

Responsibility is shared between parents and teachers.

Trách nhiệm được chia sẻ giữa phụ huynh và giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

I try to get the kids to share in the housework.

Tôi cố khiến bọn trẻ cùng tham gia làm việc nhà.

Ôn tập Lưu sổ

How do you share out three cakes among four people?

Bạn chia ba chiếc bánh cho bốn người như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

We shared the money equally between the three of us.

Ba chúng tôi chia đều số tiền đó.

Ôn tập Lưu sổ

Experienced teachers are willing to share their expertise with others.

Các giáo viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng chia sẻ chuyên môn của mình với người khác.

Ôn tập Lưu sổ

It is an environment where information is freely shared.

Đó là một môi trường nơi thông tin được chia sẻ tự do.

Ôn tập Lưu sổ

Personal experience of childbirth gives a dimension of knowledge that others cannot fully share.

Trải nghiệm cá nhân về việc sinh con mang lại một chiều sâu hiểu biết mà người khác không thể hoàn toàn chia sẻ.

Ôn tập Lưu sổ

These ideas are widely shared in the community.

Những ý tưởng này được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ

She wished he would let her share his pain.

Cô ấy ước anh ấy để cô ấy chia sẻ nỗi đau với mình.

Ôn tập Lưu sổ

He shared in our enthusiasm for rowing.

Anh ấy cùng chia sẻ niềm hào hứng của chúng tôi với môn chèo thuyền.

Ôn tập Lưu sổ

There isn't an empty table. Would you mind sharing?

Không còn bàn trống. Bạn có phiền ngồi chung không?

Ôn tập Lưu sổ

All members of the band share the band's profits equally.

Tất cả thành viên ban nhạc chia đều lợi nhuận của ban nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

John had no brothers or sisters and wasn't used to sharing.

John không có anh chị em nên không quen chia sẻ.

Ôn tập Lưu sổ