shake: Lắc, rung
Shake là động từ chỉ hành động làm rung hoặc lắc một vật gì đó, hoặc sự rung động do một tác động mạnh.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
shake
|
Phiên âm: /ʃeɪk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lắc; rung; bắt tay | Ngữ cảnh: Chuyển động nhanh qua lại |
Ví dụ: Don’t shake the bottle
Đừng lắc chai |
Đừng lắc chai |
| 2 |
2
shakes
|
Phiên âm: /ʃeɪks/ | Loại từ: Động từ hiện tại | Nghĩa: Lắc | Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it |
Ví dụ: He shakes his head
Anh ấy lắc đầu |
Anh ấy lắc đầu |
| 3 |
3
shook
|
Phiên âm: /ʃʊk/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã lắc | Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc |
Ví dụ: She shook the box
Cô ấy lắc cái hộp |
Cô ấy lắc cái hộp |
| 4 |
4
shaken
|
Phiên âm: /ˈʃeɪkən/ | Loại từ: Quá khứ phân từ | Nghĩa: Đã lắc | Ngữ cảnh: Dùng trong thì hoàn thành |
Ví dụ: The bottle has been shaken
Chai đã bị lắc |
Chai đã bị lắc |
| 5 |
5
shaking
|
Phiên âm: /ˈʃeɪkɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang lắc; run rẩy | Ngữ cảnh: Hành động đang xảy ra |
Ví dụ: He was shaking with fear
Anh ấy run lên vì sợ |
Anh ấy run lên vì sợ |
| 6 |
6
handshake
|
Phiên âm: /ˈhændʃeɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái bắt tay | Ngữ cảnh: Hành động chào hỏi |
Ví dụ: His handshake was firm
Cái bắt tay của anh ấy rất chắc |
Cái bắt tay của anh ấy rất chắc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The whole house shakes when a train goes past.
Toàn bộ ngôi nhà rung chuyển khi một đoàn tàu chạy qua. |
Toàn bộ ngôi nhà rung chuyển khi một đoàn tàu chạy qua. | |
| 2 |
She bent down to shake a pebble out of her shoe.
Cô ấy cúi xuống để giũ một viên sỏi ra khỏi giày. |
Cô ấy cúi xuống để giũ một viên sỏi ra khỏi giày. | |
| 3 |
His father used to come home and shake the dust off his work clothes.
Cha ông thường về nhà và rũ bỏ lớp bụi trên quần áo làm việc của ông. |
Cha ông thường về nhà và rũ bỏ lớp bụi trên quần áo làm việc của ông. | |
| 4 |
Do people in Italy shake hands when they meet?
Mọi người ở Ý có bắt tay khi gặp nhau không? |
Mọi người ở Ý có bắt tay khi gặp nhau không? | |
| 5 |
She refused to shake hands with him.
Cô từ chối bắt tay anh. |
Cô từ chối bắt tay anh. | |
| 6 |
Let's shake on it.
Hãy bắt tay vào nó. |
Hãy bắt tay vào nó. | |
| 7 |
Her hands had started to shake.
Tay cô bắt đầu run. |
Tay cô bắt đầu run. | |
| 8 |
He was badly shaken by the news of her death.
Anh bị chấn động nặng nề trước tin cô qua đời. |
Anh bị chấn động nặng nề trước tin cô qua đời. | |
| 9 |
The incident had shaken her faith in him.
Sự việc đã làm lung lay niềm tin của cô đối với anh. |
Sự việc đã làm lung lay niềm tin của cô đối với anh. | |
| 10 |
This announcement is bound to shake the confidence of the industry.
Thông báo này chắc chắn sẽ làm lung lay niềm tin của ngành công nghiệp. |
Thông báo này chắc chắn sẽ làm lung lay niềm tin của ngành công nghiệp. | |
| 11 |
I can't seem to shake off this cold.
Tôi dường như không thể rũ bỏ được cái lạnh này. |
Tôi dường như không thể rũ bỏ được cái lạnh này. | |
| 12 |
She has finally managed to shake off her old wrist injury.
Cuối cùng cô ấy cũng đã thoát khỏi vết thương ở cổ tay cũ của mình. |
Cuối cùng cô ấy cũng đã thoát khỏi vết thương ở cổ tay cũ của mình. | |
| 13 |
He couldn't shake the feeling that there was something wrong.
Anh ấy không thể lay chuyển được cảm giác rằng có điều gì đó không ổn. |
Anh ấy không thể lay chuyển được cảm giác rằng có điều gì đó không ổn. | |
| 14 |
She never seemed to completely shake off the dumb blonde image.
Cô ấy dường như chưa bao giờ hoàn toàn rũ bỏ hình ảnh tóc vàng câm. |
Cô ấy dường như chưa bao giờ hoàn toàn rũ bỏ hình ảnh tóc vàng câm. | |
| 15 |
This issue has shaken the foundations of French politics.
Vấn đề này đã làm lung lay nền tảng của chính trị Pháp. |
Vấn đề này đã làm lung lay nền tảng của chính trị Pháp. | |
| 16 |
The ground began to shake.
Mặt đất bắt đầu rung chuyển. |
Mặt đất bắt đầu rung chuyển. | |
| 17 |
She must have shaken the baby quite violently to inflict such severe injuries.
Chắc hẳn cô ấy đã lắc đứa bé khá dữ dội để gây ra những vết thương nặng như vậy. |
Chắc hẳn cô ấy đã lắc đứa bé khá dữ dội để gây ra những vết thương nặng như vậy. | |
| 18 |
If I met him I'd shake him by the hand and congratulate him.
Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ bắt tay anh ấy và chúc mừng anh ấy. |
Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ bắt tay anh ấy và chúc mừng anh ấy. | |
| 19 |
Shake the pan gently to settle the contents.
Lắc nhẹ chảo để lắng cặn bên trong. |
Lắc nhẹ chảo để lắng cặn bên trong. | |
| 20 |
The captains shook hands before the game commenced.
Các đội trưởng bắt tay nhau trước khi trận đấu bắt đầu. |
Các đội trưởng bắt tay nhau trước khi trận đấu bắt đầu. | |
| 21 |
If I met him I'd shake him by the hand and congratulate him.
Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ bắt tay anh ấy và chúc mừng anh ấy. |
Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ bắt tay anh ấy và chúc mừng anh ấy. | |
| 22 |
He was almost shaking with the intensity of what he was saying.
Anh ấy gần như run rẩy với cường độ của những gì anh ấy đang nói. |
Anh ấy gần như run rẩy với cường độ của những gì anh ấy đang nói. | |
| 23 |
He was crying and shaking all over.
Anh ấy khóc và run rẩy. |
Anh ấy khóc và run rẩy. | |
| 24 |
I found myself shaking uncontrollably with cold.
Tôi thấy mình run rẩy không kiểm soát được vì lạnh. |
Tôi thấy mình run rẩy không kiểm soát được vì lạnh. | |
| 25 |
I just couldn't stop shaking.
Tôi không thể ngừng run rẩy. |
Tôi không thể ngừng run rẩy. | |
| 26 |
I was numb with dread. I was literally shaking.
Tôi tê liệt vì sợ hãi. Tôi thực sự đang run. |
Tôi tê liệt vì sợ hãi. Tôi thực sự đang run. | |
| 27 |
Roxy was practically shaking with anger.
Roxy thực sự run lên vì tức giận. |
Roxy thực sự run lên vì tức giận. | |
| 28 |
Natalie fairly shook with laughter.
Natalie khá run vì cười. |
Natalie khá run vì cười. | |
| 29 |
She got up, her legs shaking as well as her hands.
Cô ấy đứng dậy, chân cũng như tay run. |
Cô ấy đứng dậy, chân cũng như tay run. |