| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sexiness
|
Phiên âm: /ˈsɛksinəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự gợi cảm | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: The ad emphasizes sexiness
Quảng cáo nhấn mạnh sự gợi cảm |
Quảng cáo nhấn mạnh sự gợi cảm |
| 2 |
2
sexy
|
Phiên âm: /ˈsɛksi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gợi cảm; quyến rũ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/truyền thông |
Ví dụ: She looks sexy
Cô ấy trông rất quyến rũ |
Cô ấy trông rất quyến rũ |
| 3 |
3
sexily
|
Phiên âm: /ˈsɛksɪli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gợi cảm | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: She smiled sexily
Cô ấy mỉm cười đầy quyến rũ |
Cô ấy mỉm cười đầy quyến rũ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||