| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
several
|
Phiên âm: /ˈsevrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vài; một số | Ngữ cảnh: Số lượng nhiều hơn 2 nhưng không nhiều |
I have several books |
Tôi có vài quyển sách |
| 2 |
Từ:
several times
|
Phiên âm: /ˈsevrəl taɪmz/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Nhiều lần | Ngữ cảnh: Lặp lại nhiều lần |
I’ve watched it several times |
Tôi đã xem nó nhiều lần |
| 3 |
Từ:
several of
|
Phiên âm: /ˈsevrəl ɒv/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Một vài trong số | Ngữ cảnh: Dùng trước đại từ hoặc danh từ |
Several of them agreed |
Một vài người trong số họ đồng ý |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||