Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

senses là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ senses trong tiếng Anh

senses /ˈsensɪz/
- Danh từ số nhiều : Các giác quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "senses"

1 sense
Phiên âm: /sens/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giác quan; ý thức; cảm giác Ngữ cảnh: Khả năng nhận biết hoặc hiểu

Ví dụ:

She has a good sense of smell

Cô ấy có khứu giác tốt

2 senses
Phiên âm: /ˈsensɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các giác quan Ngữ cảnh: Thị giác, thính giác…

Ví dụ:

The five senses are essential

Năm giác quan là cần thiết

3 sense
Phiên âm: /sens/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận biết; cảm nhận Ngữ cảnh: Cảm thấy điều gì bằng giác quan

Ví dụ:

I sensed something was wrong

Tôi cảm thấy có gì đó không ổn

4 sensible
Phiên âm: /ˈsensəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hợp lý; biết điều Ngữ cảnh: Người có suy nghĩ logic, thấu đáo

Ví dụ:

That’s a sensible decision

Đó là một quyết định hợp lý

5 senseless
Phiên âm: /ˈsensləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô nghĩa; ngu ngốc Ngữ cảnh: Không có ý nghĩa hoặc thiếu suy nghĩ

Ví dụ:

It was a senseless argument

Đó là một cuộc cãi vã vô nghĩa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!