Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sensible là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sensible trong tiếng Anh

sensible /ˈsɛnsəbl/
- (adj) : có óc xét đoán; hiểu, nhận biết được, thấu tình đạt lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sensible: Hợp lý

Sensible là tính từ chỉ sự khôn ngoan, hợp lý và dựa trên lý trí trong hành động hoặc quyết định.

  • It’s sensible to save money for emergencies. (Tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp là hợp lý.)
  • She made a sensible decision to avoid the risky situation. (Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý để tránh tình huống nguy hiểm.)
  • His sensible advice helped me during the difficult times. (Lời khuyên hợp lý của anh ấy đã giúp tôi trong những thời điểm khó khăn.)

Bảng biến thể từ "sensible"

1 sense
Phiên âm: /sens/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giác quan; ý thức; cảm giác Ngữ cảnh: Khả năng nhận biết hoặc hiểu

Ví dụ:

She has a good sense of smell

Cô ấy có khứu giác tốt

2 senses
Phiên âm: /ˈsensɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các giác quan Ngữ cảnh: Thị giác, thính giác…

Ví dụ:

The five senses are essential

Năm giác quan là cần thiết

3 sense
Phiên âm: /sens/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhận biết; cảm nhận Ngữ cảnh: Cảm thấy điều gì bằng giác quan

Ví dụ:

I sensed something was wrong

Tôi cảm thấy có gì đó không ổn

4 sensible
Phiên âm: /ˈsensəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hợp lý; biết điều Ngữ cảnh: Người có suy nghĩ logic, thấu đáo

Ví dụ:

That’s a sensible decision

Đó là một quyết định hợp lý

5 senseless
Phiên âm: /ˈsensləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô nghĩa; ngu ngốc Ngữ cảnh: Không có ý nghĩa hoặc thiếu suy nghĩ

Ví dụ:

It was a senseless argument

Đó là một cuộc cãi vã vô nghĩa

Danh sách câu ví dụ:

She's a sensible sort of person.

Cô ấy là kiểu người biết điều và thực tế.

Ôn tập Lưu sổ

I think the sensible thing would be to take a taxi home.

Tôi nghĩ điều hợp lý là đi taxi về nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Say something sensible.

Hãy nói điều gì đó hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

It is a sensible approach, decision, solution, and option.

Đó là một cách tiếp cận, quyết định, giải pháp và lựa chọn hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

Diplomacy is the only sensible way to resolve this dispute.

Ngoại giao là cách hợp lý duy nhất để giải quyết tranh chấp này.

Ôn tập Lưu sổ

This is an eminently sensible approach.

Đây là một cách tiếp cận cực kỳ hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

We have to be sensible about this.

Chúng ta phải thực tế về việc này.

Ôn tập Lưu sổ

We are just asking people to be sensible about the amount of water they use.

Chúng tôi chỉ yêu cầu mọi người sử dụng nước một cách hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

It is sensible to have contingency plans in place.

Việc có sẵn các kế hoạch dự phòng là hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

It would be sensible for the government to take precautionary measures.

Chính phủ nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa là điều hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

She wore sensible shoes.

Cô ấy mang đôi giày tiện dụng.

Ôn tập Lưu sổ

I am sensible of the fact that mathematics is not a popular subject.

Tôi nhận thức được rằng toán học không phải là một môn học phổ biến.

Ôn tập Lưu sổ

She gave me some very sensible advice.

Cô ấy đã cho tôi vài lời khuyên rất hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

It wasn’t very sensible to go out on your own so late at night.

Tự mình ra ngoài muộn như vậy vào ban đêm không hợp lý lắm.

Ôn tập Lưu sổ

Ben's usually pretty sensible.

Ben thường khá biết điều.

Ôn tập Lưu sổ

I wish you'd be sensible for once!

Tôi ước bạn biết điều một lần thôi!

Ôn tập Lưu sổ

That wasn't a very sensible thing to do!

Đó không phải là việc làm hợp lý chút nào!

Ôn tập Lưu sổ

In the state I was in, this seemed a perfectly sensible remark.

Trong trạng thái của tôi lúc đó, nhận xét này có vẻ hoàn toàn hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

That advice sounds sensible enough.

Lời khuyên đó nghe có vẻ khá hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

Choose a sensible diet and stick to it.

Hãy chọn một chế độ ăn hợp lý và tuân thủ nó.

Ôn tập Lưu sổ