Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sensational là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sensational trong tiếng Anh

sensational /sɛnˈseɪʃənl/
- Tính từ : Giật gân; gây chấn động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sensational"

1 sensation
Phiên âm: /sɛnˈseɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm giác; hiện tượng gây xôn xao Ngữ cảnh: Dùng cho cảm giác mạnh hoặc tin nóng

Ví dụ:

The news caused a sensation

Tin tức gây xôn xao dư luận

2 sensational
Phiên âm: /sɛnˈseɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giật gân; gây chấn động Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Sensational headlines attract readers

Tiêu đề giật gân thu hút độc giả

3 sensationally
Phiên âm: /sɛnˈseɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách giật gân Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The story was sensationally reported

Câu chuyện được đưa tin theo kiểu giật gân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!