Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sensation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sensation trong tiếng Anh

sensation /sɛnˈseɪʃən/
- adverb : cảm giác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sensation: Cảm giác; hiện tượng gây chú ý

Sensation là danh từ chỉ trải nghiệm cảm giác vật lý hoặc điều gây sự chú ý mạnh.

  • The medicine caused a burning sensation in the stomach. (Thuốc gây cảm giác nóng rát trong dạ dày.)
  • The young singer became an overnight sensation. (Ca sĩ trẻ trở thành hiện tượng chỉ sau một đêm.)
  • She had a strange sensation in her arm. (Cô cảm thấy một cảm giác lạ ở cánh tay.)

Bảng biến thể từ "sensation"

1 sensation
Phiên âm: /sɛnˈseɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm giác; hiện tượng gây xôn xao Ngữ cảnh: Dùng cho cảm giác mạnh hoặc tin nóng

Ví dụ:

The news caused a sensation

Tin tức gây xôn xao dư luận

2 sensational
Phiên âm: /sɛnˈseɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giật gân; gây chấn động Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

Sensational headlines attract readers

Tiêu đề giật gân thu hút độc giả

3 sensationally
Phiên âm: /sɛnˈseɪʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách giật gân Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The story was sensationally reported

Câu chuyện được đưa tin theo kiểu giật gân

Danh sách câu ví dụ:

a tingling/burning sensation

cảm giác ngứa ran / bỏng rát

Ôn tập Lưu sổ

I had a sensation of falling, as if in a dream.

Tôi có cảm giác rơi xuống, như thể đang trong một giấc mơ.

Ôn tập Lưu sổ

She seemed to have lost all sensation in her arms.

Cô ấy dường như mất hết cảm giác trong vòng tay của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He had the eerie sensation of being watched.

Ông có cảm giác kỳ lạ khi bị theo dõi.

Ôn tập Lưu sổ

When I arrived, I had the sensation that she had been expecting me.

Khi tôi đến nơi, tôi có cảm giác rằng cô ấy đã mong đợi tôi.

Ôn tập Lưu sổ

News of his arrest caused a sensation.

Tin tức về việc ông bị bắt gây chấn động.

Ôn tập Lưu sổ

The band became a sensation overnight.

Ban nhạc trở thành một cơn sốt chỉ sau một đêm.

Ôn tập Lưu sổ

A wonderful sensation filled his body.

Một cảm giác tuyệt vời tràn ngập cơ thể ông.

Ôn tập Lưu sổ

For a special taste sensation, try our gourmet coffee.

Để có cảm nhận hương vị đặc biệt, hãy thử cà phê dành cho người sành ăn của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He felt a tingling sensation down his side.

Ông cảm thấy ngứa ran bên hông.

Ôn tập Lưu sổ

I had a strange sensation in my leg.

Tôi có một cảm giác lạ ở chân.

Ôn tập Lưu sổ

Lisa felt a burning sensation in her eyes.

Lisa cảm thấy nóng rát ở mắt.

Ôn tập Lưu sổ

Most people enjoy the sensation of eating.

Hầu hết mọi người đều tận hưởng cảm giác ăn uống.

Ôn tập Lưu sổ

the sensation of sand between your toes

cảm giác cát giữa các ngón chân của bạn

Ôn tập Lưu sổ

She felt a sinking sensation in the pit of her stomach.

Cô cảm thấy một cảm giác chìm trong hố dạ dày của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He was overwhelmed by a sensation of fear.

Ông bị choáng ngợp bởi cảm giác sợ hãi.

Ôn tập Lưu sổ

Rossi described the sensation of plunging downhill at 130 mph.

Rossi mô tả cảm giác lao xuống dốc với tốc độ 130 dặm / giờ.

Ôn tập Lưu sổ

Golf's latest teen sensation is 14-year-old Michael Woo.

Cảm giác tuổi teen mới nhất của Golf là Michael Woo, 14 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

The series became a media sensation in the early 1950s.

Bộ truyện đã trở thành một cơn sốt trên các phương tiện truyền thông vào đầu những năm 1950.

Ôn tập Lưu sổ

Golf's latest teen sensation is 14-year-old Michael Woo.

Cảm giác tuổi teen mới nhất của Golf là Michael Woo, 14 tuổi.

Ôn tập Lưu sổ