| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
senior
|
Phiên âm: /ˈsiːniə/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cao cấp; lớn tuổi hơn | Ngữ cảnh: Vị trí cao hơn hoặc người lớn tuổi hơn |
Ví dụ: She is a senior manager
Cô ấy là quản lý cấp cao |
Cô ấy là quản lý cấp cao |
| 2 |
2
senior
|
Phiên âm: /ˈsiːniə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người lớn tuổi; học sinh năm cuối | Ngữ cảnh: Người có tuổi cao hơn hoặc học sinh lớp 12 |
Ví dụ: He is a senior at high school
Cậu ấy là học sinh năm cuối |
Cậu ấy là học sinh năm cuối |
| 3 |
3
seniors
|
Phiên âm: /ˈsiːniəz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Người lớn tuổi | Ngữ cảnh: Nhóm người cao tuổi trong xã hội |
Ví dụ: Seniors get discounts
Người cao tuổi được giảm giá |
Người cao tuổi được giảm giá |
| 4 |
4
seniority
|
Phiên âm: /ˌsiːniˈɒrɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thâm niên | Ngữ cảnh: Số năm làm việc hoặc mức độ ưu tiên |
Ví dụ: Promotion depends on seniority
Thăng chức dựa vào thâm niên |
Thăng chức dựa vào thâm niên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||