| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
senator
|
Phiên âm: /ˈsenətə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thượng nghị sĩ | Ngữ cảnh: Thành viên được bầu của Thượng viện |
Ví dụ: The senator voted against the plan
Thượng nghị sĩ bỏ phiếu chống lại kế hoạch |
Thượng nghị sĩ bỏ phiếu chống lại kế hoạch |
| 2 |
2
senators
|
Phiên âm: /ˈsenətəz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các thượng nghị sĩ | Ngữ cảnh: Nhiều thành viên Thượng viện |
Ví dụ: The senators are debating the issue
Các thượng nghị sĩ đang tranh luận vấn đề |
Các thượng nghị sĩ đang tranh luận vấn đề |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||