Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

senate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ senate trong tiếng Anh

senate /ˈsɛnət/
- (n) : thượng nghi viện, ban giám hiệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

senate: Thượng viện

Senate là danh từ chỉ cơ quan lập pháp ở một số quốc gia, có trách nhiệm đưa ra và thông qua luật.

  • The Senate approved the new bill after a long debate. (Thượng viện đã phê duyệt dự luật mới sau một cuộc tranh luận dài.)
  • She was elected as a senator in the state senate. (Cô ấy đã được bầu làm thượng nghị sĩ trong thượng viện của bang.)
  • The Senate will hold a hearing on the proposed policy next week. (Thượng viện sẽ tổ chức một cuộc điều trần về chính sách đề xuất vào tuần tới.)

Bảng biến thể từ "senate"

1 senate
Phiên âm: /ˈsenɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thượng viện Ngữ cảnh: Viện lập pháp cấp cao trong nhiều quốc gia

Ví dụ:

The bill passed the Senate

Dự luật đã được Thượng viện thông qua

2 the Senate
Phiên âm: /ðə ˈsenɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thượng viện (cố định) Ngữ cảnh: Cơ quan nhà nước chính thức

Ví dụ:

She works for the Senate

Cô ấy làm việc cho Thượng viện

Danh sách câu ví dụ:

the senate of Loughborough University

thượng viện của Đại học Loughborough

Ôn tập Lưu sổ

The proposal requires the approval of the university senate.

Đề xuất yêu cầu sự chấp thuận của thượng viện trường đại học.

Ôn tập Lưu sổ

She is attempting to win a seat in the Irish Senate.

Bà đang cố gắng giành được một ghế trong Thượng viện Ireland.

Ôn tập Lưu sổ

The bill was passed by the Senate last month.

Dự luật đã được Thượng viện thông qua vào tháng trước.

Ôn tập Lưu sổ