senate: Thượng viện
Senate là danh từ chỉ cơ quan lập pháp ở một số quốc gia, có trách nhiệm đưa ra và thông qua luật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
senate
|
Phiên âm: /ˈsenɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thượng viện | Ngữ cảnh: Viện lập pháp cấp cao trong nhiều quốc gia |
Ví dụ: The bill passed the Senate
Dự luật đã được Thượng viện thông qua |
Dự luật đã được Thượng viện thông qua |
| 2 |
2
the Senate
|
Phiên âm: /ðə ˈsenɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thượng viện (cố định) | Ngữ cảnh: Cơ quan nhà nước chính thức |
Ví dụ: She works for the Senate
Cô ấy làm việc cho Thượng viện |
Cô ấy làm việc cho Thượng viện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
the senate of Loughborough University
thượng viện của Đại học Loughborough |
thượng viện của Đại học Loughborough | |
| 2 |
The proposal requires the approval of the university senate.
Đề xuất yêu cầu sự chấp thuận của thượng viện trường đại học. |
Đề xuất yêu cầu sự chấp thuận của thượng viện trường đại học. | |
| 3 |
She is attempting to win a seat in the Irish Senate.
Bà đang cố gắng giành được một ghế trong Thượng viện Ireland. |
Bà đang cố gắng giành được một ghế trong Thượng viện Ireland. | |
| 4 |
The bill was passed by the Senate last month.
Dự luật đã được Thượng viện thông qua vào tháng trước. |
Dự luật đã được Thượng viện thông qua vào tháng trước. |