| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
self
|
Phiên âm: /self/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bản thân | Ngữ cảnh: Cá nhân của chính mình |
Ví dụ: She only thinks of herself
Cô ấy chỉ nghĩ về bản thân mình |
Cô ấy chỉ nghĩ về bản thân mình |
| 2 |
2
selves
|
Phiên âm: /selvz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Bản thân (số nhiều) | Ngữ cảnh: Dùng cho đại từ phản thân số nhiều |
Ví dụ: They should believe in themselves
Họ nên tin vào chính mình |
Họ nên tin vào chính mình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||